Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesBots‌EarnSao chép

Máy tính và công cụ chuyển đổi WALLET thành EUR

WALLET/EUR: 1 WALLET = 0.01368 EUR. Giá chuyển đổi 1 Ambire Wallet (WALLET) thành Euro (EUR) là 0.01368 EUR hôm nay.
WALLET
WALLET
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WALLET/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ambire Wallet (WALLET) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WALLET hiện có giá trị là 0.01 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WALLET hiện có giá 0.01 EUR, nghĩa là mua 5 WALLET sẽ mất 0.07 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 73.08 WALLET và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 365.41 WALLET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WALLET sang EUR

Chuyển đổi EUR sang WALLET

Ambire Wallet
Euro
1 WALLET
0.01368  EUR
2 WALLET
0.02737  EUR
5 WALLET
0.06842  EUR
10 WALLET
0.1368  EUR
20 WALLET
0.2737  EUR
50 WALLET
0.6842  EUR
100 WALLET
1.37  EUR
200 WALLET
2.74  EUR
500 WALLET
6.84  EUR
1000 WALLET
13.68  EUR
5000 WALLET
68.42  EUR
10000 WALLET
136.83  EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WALLET thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Ambire Wallet tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WALLET sang EUR, lên đến 10000 WALLET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Ambire Wallet
50 EUR
3,654.08 WALLET
100 EUR
7,308.16 WALLET
200 EUR
14,616.32 WALLET
500 EUR
36,540.81 WALLET
1000 EUR
73,081.62 WALLET
2000 EUR
146,163.24 WALLET
5000 EUR
365,408.11 WALLET
10000 EUR
730,816.22 WALLET
50000 EUR
3,654,081.12 WALLET
100000 EUR
7,308,162.24 WALLET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành WALLET toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Ambire Wallet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang WALLET, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WALLET/EUR

WALLET/EUR: 1 WALLET = 0.01368 EUR; 2025/05/12 15:58:18
Trong 1D vừa qua, Ambire Wallet đã thay đổi +6.05% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ambire Wallet(WALLET) đã thay đổi +6.05% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành WALLET trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll

Dữ liệu chuyển đổi WALLET sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Ambire Wallet/EUR

Giá Ambire Wallet cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.01495 EUR trong khi giá Ambire Wallet thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.009504 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ambire Wallet theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WALLET theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua90 ngày qua
Cao
0.01495 EUR
0.01495 EUR
0.01495 EUR
0.01495 EUR
Thấp
0.01301 EUR
0.009504 EUR
0.009030 EUR
0.009030 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.05%
+43.38%
+39.79%
+21.20%

Thông tin Ambire Wallet

Số liệu thị trường WALLET sang EUR

WALLET/EUR:
€0.01368
Khối lượng WALLET 24 giờ:
€654,656.26
Vốn hóa thị trường WALLET:
€9,454,034.86
Nguồn cung lưu hành WALLET:
690.92M WALLET

Tỷ giá WALLET sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Ambire Wallet thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Ambire Wallet là €0.01368 mỗi WALLET, với tổng vốn hoá thị trường của €9,454,034.86 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 690,916,200 WALLET. Khối lượng giao dịch của Ambire Wallet đã thay đổi +32.39% (€160,159.94 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WALLET là €494,496.32.

Thông tin thêm về Ambire Wallet trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ambire Wallet phổ biến nhất là WALLET sang EUR, trong đó mã của Ambire Wallet là WALLET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 102671.99 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2489.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.39 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 174.06 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 92219.98 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 77712.43 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 143607.31 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 583854.54 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8715671.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 98.21 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WALLET sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WALLET sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WALLET (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WALLET bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WALLET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Công cụ chuyển đổi Ambire Wallet phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WALLET đến TWD
1 WALLET thành NT$0.4624 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WALLET đến CNY
1 WALLET thành ¥0.1096 CNY
popular info Đô la Mỹ
WALLET đến USD
1 WALLET thành $0.01523 USD
popular info Euro
WALLET đến EUR
1 WALLET thành €0.01368 EUR
popular info Đô la Canada
WALLET đến CAD
1 WALLET thành C$0.02131 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WALLET đến KRW
1 WALLET thành ₩21.58 KRW
popular info Yên Nhật
WALLET đến JPY
1 WALLET thành ¥2.25 JPY
popular info Bảng Anh
WALLET đến GBP
1 WALLET thành £0.01153 GBP
popular info Real Brazil
WALLET đến BRL
1 WALLET thành R$0.08663 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Pi
PI đến EUR
1 PI thành €0.8458 EUR
other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €92,219.03 EUR
other assets XRP
XRP đến EUR
1 XRP thành €2.32 EUR
other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{4}1245 EUR
other assets dogwifhat
WIF đến EUR
1 WIF thành €1.01 EUR
other assets Moo Deng (moodengsol.com)
MOODENG đến EUR
1 MOODENG thành €0.2102 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.0001032 EUR
other assets Bonk
BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}2042 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{4}1452 EUR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €1.78 EUR

Bảng chuyển đổi từ WALLET sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Ambire Wallet đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WALLET thành Euro đã thay đổi +43.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.05%, đạt mức cao nhất là 0.01495 EUR và mức thấp nhất là 0.01301 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 WALLET là €0.009751 EUR , thay đổi +39.79% so với giá hiện tại. Ambire Wallet đã thay đổi
-
0.003046EUR
, tương đương mức thay đổi -18.07% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng15:58 hôm nay24 giờ trướcBiến động 24h
0.5 WALLET€0.006842€0.006447
+6.05%
1 WALLET€0.01368€0.01289
+6.05%
5 WALLET€0.06842€0.06447
+6.05%
10 WALLET€0.1368€0.1289
+6.05%
50 WALLET€0.6842€0.6447
+6.05%
100 WALLET€1.37€1.29
+6.05%
500 WALLET€6.84€6.45
+6.05%
1000 WALLET€13.68€12.89
+6.05%

Câu Hỏi Thường Gặp WALLET/EUR

1 Ambire Wallet bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Ambire Wallet (WALLET) trong Euro (EUR) là €0.01368.
Tôi có thể mua bao nhiêu WALLET với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 73.08 WALLET đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WALLET sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WALLET sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WALLET bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 365.41 WALLET, trong khi 5 WALLET sẽ có giá khoảng 0.06842EUR.
Giá cao nhất của WALLET/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WALLET tính theo EUR là €0.1802. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WALLET/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ambire Wallet tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ambire Wallet (WALLET) đã tăng 43.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ambire Wallet (WALLET) đã tăng 39.79% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WALLET thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ambire Wallet và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WALLET/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WALLET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WALLET/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WALLET/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WALLET/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ambire Wallet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.