Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.64 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.64 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87880.64 (-1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XKI thành KHR
XKI/KHR: 1 XKI = 0.4571 KHR. Giá chuyển đổi 1 Ki (XKI) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.4571 KHR hôm nay.

XKI
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XKI/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ki (XKI) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XKI hiện có giá trị là 0.4571 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XKI hiện có giá 0.4571 KHR, nghĩa là mua 5 XKI sẽ mất 2.29 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 2.19 XKI và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 10.94 XKI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XKI sang KHR
Chuyển đổi KHR sang XKI
Ki
Riel Campuchia
1 XKI
0.4571 KHR
Đổi 1 XKI sang 0.4571 KHR
2 XKI
0.9142 KHR
Đổi 2 XKI sang 0.9142 KHR
5 XKI
2.29 KHR
Đổi 5 XKI sang 2.29 KHR
10 XKI
4.57 KHR
Đổi 10 XKI sang 4.57 KHR
20 XKI
9.14 KHR
Đổi 20 XKI sang 9.14 KHR
50 XKI
22.85 KHR
Đổi 50 XKI sang 22.85 KHR
100 XKI
45.71 KHR
Đổi 100 XKI sang 45.71 KHR
200 XKI
91.42 KHR
Đổi 200 XKI sang 91.42 KHR
500 XKI
228.55 KHR
Đổi 500 XKI sang 228.55 KHR
1000 XKI
457.09 KHR
Đổi 1000 XKI sang 457.09 KHR
5000 XKI
2,285.46 KHR
Đổi 5000 XKI sang 2,285.46 KHR
10000 XKI
4,570.92 KHR
Đổi 10000 XKI sang 4,570.92 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XKI thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Ki tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XKI sang KHR, lên đến 10000 XKI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Ki
1 KHR
2.19 XKI
Đổi 1 KHR sang 2.19 XKI
10 KHR
21.88 XKI
Đổi 10 KHR sang 21.88 XKI
50 KHR
109.39 XKI
Đổi 50 KHR sang 109.39 XKI
100 KHR
218.77 XKI
Đổi 100 KHR sang 218.77 XKI
200 KHR
437.55 XKI
Đổi 200 KHR sang 437.55 XKI
500 KHR
1,093.87 XKI
Đổi 500 KHR sang 1,093.87 XKI
1000 KHR
2,187.74 XKI
Đổi 1000 KHR sang 2,187.74 XKI
2000 KHR
4,375.49 XKI
Đổi 2000 KHR sang 4,375.49 XKI
5000 KHR
10,938.72 XKI
Đổi 5000 KHR sang 10,938.72 XKI
10000 KHR
21,877.45 XKI
Đổi 10000 KHR sang 21,877.45 XKI
50000 KHR
109,387.23 XKI
Đổi 50000 KHR sang 109,387.23 XKI
100000 KHR
218,774.45 XKI
Đổi 100000 KHR sang 218,774.45 XKI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành XKI toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Ki đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang XKI, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XKI/KHR
XKI/KHR: 1 XKI = 0.4571 KHR; 2026/01/01 10:11:42
Trong 1D vừa qua, Ki đã thay đổi -60.49% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ki(XKI) đã thay đổi -60.49% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành XKI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XKI sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Ki/KHR
Giá Ki cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.9545 KHR trong khi giá Ki thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.3572 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ki theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XKI theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9041 KHR | 0.9545 KHR | 1.4 KHR | 2.04 KHR |
Thấp | 0.3572 KHR | 0.3572 KHR | 0.3572 KHR | 0.3572 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -60.49% | -61.12% | -70.73% | -81.74% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XKI (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XKI bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XKI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ki
Số liệu thị trường XKI sang KHR
XKI/KHR:
៛0.4571
Khối lượng XKI 24 giờ:
៛724,358.1
Vốn hóa thị trường XKI:
--
Nguồn cung lưu hành XKI:
0 XKI
Tỷ giá XKI sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ki thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ki là ៛0.4571 mỗi XKI, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XKI. Khối lượng giao dịch của Ki đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XKI là ៛724,358.1.
Thông tin thêm về Ki trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ki phổ biến nhất là XKI sang KHR, trong đó mã của Ki là XKI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XKI sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XKI sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ki phổ biến
XKI đến TWD
1 XKI thành NT$0.003578 TWD
XKI đến CNY
1 XKI thành ¥0.0007974 CNY
XKI đến USD
1 XKI thành $0.0001140 USD
XKI đến AUD
1 XKI thành AU$0.0001709 AUD
XKI đến KHR
1 XKI thành ៛0.4571 KHR
XKI đến EUR
1 XKI thành €0.{4}9716 EUR
XKI đến CAD
1 XKI thành C$0.0001565 CAD
XKI đến KRW
1 XKI thành ₩0.1646 KRW
XKI đến JPY
1 XKI thành ¥0.01788 JPY
XKI đến GBP
1 XKI thành £0.{4}8477 GBP
XKI đến BRL
1 XKI thành R$0.0006287 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BROCCOLI đến KHR
1 BROCCOLI thành ៛75.8 KHR

LIGHT đến KHR
1 LIGHT thành ៛10,258.73 KHR

TLM đến KHR
1 TLM thành ៛11.77 KHR

AMP đến KHR
1 AMP thành ៛8.44 KHR

MUBARAK đến KHR
1 MUBARAK thành ៛75.75 KHR

RAD đến KHR
1 RAD thành ៛1,420.1 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,446,295.19 KHR

LA đến KHR
1 LA thành ៛1,285.13 KHR

SOL đến KHR
1 SOL thành ៛500,598.99 KHR

XRP đến KHR
1 XRP thành ៛7,415.03 KHR
Bảng chuyển đổi từ XKI sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Ki đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XKI thành Riel Campuchia đã thay đổi -61.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -60.49%, đạt mức cao nhất là 0.9041 KHR và mức thấp nhất là 0.3572 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 XKI là ៛1.32 KHR , thay đổi -70.73% so với giá hiện tại. Ki đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.21% so với năm trước.
-៛
7.11KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XKI | ៛0.2285 | ៛0.5020 | -60.49% |
1 XKI | ៛0.4571 | ៛1 | -60.49% |
5 XKI | ៛2.29 | ៛5.02 | -60.49% |
10 XKI | ៛4.57 | ៛10.04 | -60.49% |
50 XKI | ៛22.85 | ៛50.2 | -60.49% |
100 XKI | ៛45.71 | ៛100.4 | -60.49% |
500 XKI | ៛228.55 | ៛501.98 | -60.49% |
1000 XKI | ៛457.09 | ៛1,003.96 | -60.49% |
Câu Hỏi Thư ờng Gặp XKI/KHR
1 Ki bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Ki (XKI) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛0.4571.
Tôi có thể mua bao nhiêu XKI với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.19 XKI đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XKI sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XKI sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XKI bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 10.94 XKI, trong khi 5 XKI sẽ có giá khoảng 2.29KHR.
Giá cao nhất của XKI/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XKI tính theo KHR là ៛4,097.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XKI/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ki tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ki (XKI) đã giảm 61.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ki (XKI) đã giảm 70.73% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XKI thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ki và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XKI/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XKI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XKI/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XKI/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XKI/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ki và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







