Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96806.87 (+1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96806.87 (+1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96806.87 (+1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GFN thành NOK
GFN/NOK: 1 GFN = 0.002342 NOK. Giá chuyển đổi 1 Graphene (GFN) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.002342 NOK hôm nay.

GFN
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GFN/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Graphene (GFN) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GFN hiện có giá trị là 0.002342 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GFN hiện có giá 0.002342 NOK, nghĩa là mua 5 GFN sẽ mất 0.01171 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 426.95 GFN và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 2,134.76 GFN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GFN sang NOK
Chuyển đổi NOK sang GFN
Graphene
Krone Na Uy
1 GFN
0.002342 NOK
Đổi 1 GFN sang 0.002342 NOK
2 GFN
0.004684 NOK
Đổi 2 GFN sang 0.004684 NOK
5 GFN
0.01171 NOK
Đổi 5 GFN sang 0.01171 NOK
10 GFN
0.02342 NOK
Đổi 10 GFN sang 0.02342 NOK
20 GFN
0.04684 NOK
Đổi 20 GFN sang 0.04684 NOK
50 GFN
0.1171 NOK
Đổi 50 GFN sang 0.1171 NOK
100 GFN
0.2342 NOK
Đổi 100 GFN sang 0.2342 NOK
200 GFN
0.4684 NOK
Đổi 200 GFN sang 0.4684 NOK
500 GFN
1.17 NOK
Đổi 500 GFN sang 1.17 NOK
1000 GFN
2.34 NOK
Đổi 1000 GFN sang 2.34 NOK
5000 GFN
11.71 NOK
Đổi 5000 GFN sang 11.71 NOK
10000 GFN
23.42 NOK
Đổi 10000 GFN sang 23.42 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GFN thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của Graphene tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GFN sang NOK, lên đến 10000 GFN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
Graphene
1 NOK
426.95 GFN
Đổi 1 NOK sang 426.95 GFN
10 NOK
4,269.52 GFN
Đổi 10 NOK sang 4,269.52 GFN
50 NOK
21,347.62 GFN
Đổi 50 NOK sang 21,347.62 GFN
100 NOK
42,695.25 GFN
Đổi 100 NOK sang 42,695.25 GFN
200 NOK
85,390.49 GFN
Đổi 200 NOK sang 85,390.49 GFN
500 NOK
213,476.24 GFN
Đổi 500 NOK sang 213,476.24 GFN
1000 NOK
426,952.47 GFN
Đổi 1000 NOK sang 426,952.47 GFN
2000 NOK
853,904.94 GFN
Đổi 2000 NOK sang 853,904.94 GFN
5000 NOK
2,134,762.35 GFN