Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93381.63 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93381.63 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93381.63 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USX thành GEL
USX/GEL: 1 USX = 2.46 GEL. Giá chuyển đổi 1 dForce USD (USX) thành Lari Georgia (GEL) là 2.46 GEL hôm nay.

USX
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USX/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi dForce USD (USX) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USX hiện có giá trị là 2.46 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USX hiện có giá 2.46 GEL, nghĩa là mua 5 USX sẽ mất 12.29 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 0.4070 USX và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 2.03 USX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USX sang GEL
Chuyển đổi GEL sang USX
dForce USD
Lari Georgia
1 USX
2.46 GEL
Đổi 1 USX sang 2.46 GEL
2 USX
4.91 GEL
Đổi 2 USX sang 4.91 GEL
5 USX
12.29 GEL
Đổi 5 USX sang 12.29 GEL
10 USX
24.57 GEL
Đổi 10 USX sang 24.57 GEL
20 USX
49.14 GEL
Đổi 20 USX sang 49.14 GEL
50 USX
122.86 GEL
Đổi 50 USX sang 122.86 GEL
100 USX
245.72 GEL
Đổi 100 USX sang 245.72 GEL
200 USX
491.44 GEL
Đổi 200 USX sang 491.44 GEL
500 USX
1,228.61 GEL
Đổi 500 USX sang 1,228.61 GEL
1000 USX
2,457.21 GEL
Đổi 1000 USX sang 2,457.21 GEL
5000 USX
12,286.06 GEL
Đổi 5000 USX sang 12,286.06 GEL
10000 USX
24,572.11 GEL
Đổi 10000 USX sang 24,572.11 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USX thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của dForce USD tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USX sang GEL, lên đến 10000 USX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
dForce USD
1 GEL
0.4070 USX
Đổi 1 GEL sang 0.4070 USX
10 GEL
4.07 USX
Đổi 10 GEL sang 4.07 USX
50 GEL
20.35 USX
Đổi 50 GEL sang 20.35 USX
100 GEL
40.7 USX
Đổi 100 GEL sang 40.7 USX
200 GEL
81.39 USX
Đổi 200 GEL sang 81.39 USX
500 GEL
203.48 USX
Đổi 500 GEL sang 203.48 USX
1000 GEL
406.97 USX
Đổi 1000 GEL sang 406.97 USX
2000 GEL
813.93 USX
Đổi 2000 GEL sang 813.93 USX
5000 GEL
2,034.83 USX
Đổi 5000 GEL sang 2,034.83 USX
10000