Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.26%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$94383.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam65(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.26%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$94383.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam65(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC63.26%
Niêm yết mới trên Bitget : Pi Network
BTC/USDT$94383.59 (+0.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam65(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmSIGNTổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$380M (1 ngày); +$3.14B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget. Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AFG thành MNT
AFG/MNT: 1 AFG = 9.91 MNT. Giá chuyển đổi 1 Army of Fortune Gem (AFG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 9.91 MNT hôm nay.

AFG
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AFG/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Army of Fortune Gem (AFG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AFG hiện có giá trị là 9.91 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AFG hiện có giá 9.91 MNT, nghĩa là mua 5 AFG sẽ mất 49.55 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.1009 AFG và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.5045 AFG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AFG sang MNT
Chuyển đổi MNT sang AFG
Army of Fortune Gem
Tugrik Mông Cổ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AFG thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Army of Fortune Gem tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AFG sang MNT, lên đến 10000 AFG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Army of Fortune Gem
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành AFG toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Army of Fortune Gem đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang AFG, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AFG/MNT
AFG/MNT: 1 AFG = 9.91 MNT; 2025/04/26 10:45:32
Trong 1D vừa qua, Army of Fortune Gem đã thay đổi -0.70% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Army of Fortune Gem(AFG) đã thay đổi -0.70% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành AFG trong 24 giờ qua.
1D7D1M3M1YAll
Dữ liệu chuyển đổi AFG sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Army of Fortune Gem/MNT
Giá Army of Fortune Gem cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 10.43 MNT trong khi giá Army of Fortune Gem thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 9.73 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Army of Fortune Gem theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AFG theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 10.16 MNT | 10.43 MNT | 10.43 MNT | 27.07 MNT |
Thấp | 9.86 MNT | 9.73 MNT | 8.11 MNT | 8.09 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.70% | -3.30% | +14.48% | -60.54% |
Thông tin Army of Fortune Gem
Số liệu thị trường AFG sang MNT
AFG/MNT:
₮9.91
Khối lượng AFG 24 giờ:
₮211,638,161.9
Vốn hóa thị trường AFG:
--
Nguồn cung lưu hành AFG:
0 AFG
Tỷ giá AFG sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Army of Fortune Gem thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Army of Fortune Gem là ₮9.91 mỗi AFG, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AFG. Khối lượng giao dịch của Army of Fortune Gem đã thay đổi -10.04% (₮-23,612,326.80 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AFG là ₮235,250,488.7.
Thông tin thêm về Army of Fortune Gem trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Army of Fortune Gem phổ biến nhất là AFG sang MNT, trong đó mã của Army of Fortune Gem là AFG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94377.00 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1806.87 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.20 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 149.38 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82778.07 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70886.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131051.90 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 537042.88 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8058351.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 55.52 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AFG sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AFG sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AFG (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AFG bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AFG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Công cụ chuyển đổi Army of Fortune Gem phổ biến

AFG đến TWD
1 AFG thành NT$0.09494 TWD

AFG đến CNY
1 AFG thành ¥0.02126 CNY

AFG đến USD
1 AFG thành $0.002917 USD

AFG đến EUR
1 AFG thành €0.002558 EUR

AFG đến CAD
1 AFG thành C$0.004050 CAD

AFG đến KRW
1 AFG thành ₩4.2 KRW

AFG đến JPY
1 AFG thành ¥0.4191 JPY
AFG đến MNT
1 AFG thành ₮9.91 MNT

AFG đến GBP
1 AFG thành £0.002191 GBP

AFG đến BRL
1 AFG thành R$0.01660 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BONK đến MNT
1 BONK thành ₮0.06561 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮320,586,892.48 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮6,144,299.62 MNT

VIRTUAL đến MNT
1 VIRTUAL thành ₮3,651.52 MNT

WLD đến MNT
1 WLD thành ₮3,916.85 MNT

TRUMP đến MNT
1 TRUMP thành ₮53,655.5 MNT

XEM đến MNT
1 XEM thành ₮77.6 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮622.34 MNT

BRETT đến MNT
1 BRETT thành ₮229.17 MNT

LAYER đến MNT
1 LAYER thành ₮8,652.23 MNT
Bảng chuyển đổi từ AFG sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Army of Fortune Gem đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AFG thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -3.30% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.70%, đạt mức cao nhất là 10.16 MNT và mức thấp nhất là 9.86 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 AFG là ₮8.66 MNT , thay đổi +14.48% so với giá hiện tại. Army of Fortune Gem đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.79% so với năm trước.
-₮
47.67MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 10:45 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 AFG | ₮4.96 | ₮4.99 | -0.70% |
1 AFG | ₮9.91 | ₮9.98 | -0.70% |
5 AFG | ₮49.55 | ₮49.9 | -0.70% |
10 AFG | ₮99.11 | ₮99.8 | -0.70% |
50 AFG | ₮495.55 | ₮499.02 | -0.70% |
100 AFG | ₮991.1 | ₮998.05 | -0.70% |
500 AFG | ₮4,955.5 | ₮4,990.23 | -0.70% |
1000 AFG | ₮9,911 | ₮9,980.46 | -0.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp AFG/MNT
1 Army of Fortune Gem bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Army of Fortune Gem (AFG) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮9.91.
Tôi có thể mua bao nhiêu AFG với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1009 AFG đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AFG sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AFG sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AFG bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.5045 AFG, trong khi 5 AFG sẽ có giá khoảng 49.55MNT.
Giá cao nhất của AFG/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AFG tính theo MNT là ₮4,335.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AFG/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Army of Fortune Gem tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Army of Fortune Gem (AFG) đã giảm 3.30%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Army of Fortune Gem (AFG) đã tăng 14.48% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AFG thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Army of Fortune Gem và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AFG/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AFG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AFG/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AFG/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AFG/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Army of Fortune Gem và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
SingularityNET (AGIX)

Hướng dẫn mua
Image Generation AI (IMGNAI)

Hướng dẫn mua
Artificial Liquid Intelligence (ALI)

Hướng dẫn mua
Oraichain (ORAI)

Hướng dẫn mua
Future AI (FUTURE-AI)

Hướng dẫn mua
TridentDAO (PSI)

Hướng dẫn mua
Radiant Capital (RDNT)

Hướng dẫn mua
Camelot Token (GRAIL)

Hướng dẫn mua
ArbInu (ARBINU)

Hướng dẫn mua
Zyberswap (ZYB)

Hướng dẫn mua
Jones DAO (JONES)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
