Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93991.00 (+2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93991.00 (+2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93991.00 (+2.45%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$116.7M (1 ngày); -$92.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RENQ thành EUR
RENQ/EUR: 1 RENQ = 0.0008768 EUR. Giá chuyển đổi 1 Renq Finance (RENQ) thành Euro (EUR) là 0.0008768 EUR hôm nay.

RENQ
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENQ/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Renq Finance (RENQ) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENQ hiện có giá trị là 0.0008768 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENQ hiện có giá 0.0008768 EUR, nghĩa là mua 5 RENQ sẽ mất 0.004384 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,140.47 RENQ và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 5,702.36 RENQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RENQ sang EUR
Chuyển đổi EUR sang RENQ
Renq Finance
Euro
1 RENQ
0.0008768 EUR
Đổi 1 RENQ sang 0.0008768 EUR
2 RENQ
0.001754 EUR
Đổi 2 RENQ sang 0.001754 EUR
5 RENQ
0.004384 EUR
Đổi 5 RENQ sang 0.004384 EUR
10 RENQ
0.008768 EUR
Đổi 10 RENQ sang 0.008768 EUR
20 RENQ
0.01754 EUR
Đổi 20 RENQ sang 0.01754 EUR
50 RENQ
0.04384 EUR
Đổi 50 RENQ sang 0.04384 EUR
100 RENQ
0.08768 EUR
Đổi 100 RENQ sang 0.08768 EUR
200 RENQ
0.1754 EUR
Đổi 200 RENQ sang 0.1754 EUR
500 RENQ
0.4384 EUR
Đổi 500 RENQ sang 0.4384 EUR
1000 RENQ
0.8768 EUR
Đổi 1000 RENQ sang 0.8768 EUR
5000 RENQ
4.38 EUR
Đổi 5000 RENQ sang 4.38 EUR
10000 RENQ
8.77 EUR
Đổi 10000 RENQ sang 8.77 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENQ thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Renq Finance tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENQ sang EUR, lên đến 10000 RENQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Renq Finance
1 EUR
1,140.47 RENQ
Đổi 1 EUR sang 1,140.47 RENQ
10 EUR
11,404.72 RENQ
Đổi 10 EUR sang 11,404.72 RENQ
50 EUR
57,023.62 RENQ
Đổi 50 EUR sang 57,023.62 RENQ
100 EUR
114,047.25 RENQ
Đổi 100 EUR sang 114,047.25 RENQ
200 EUR
228,094.5 RENQ
Đổi 200 EUR sang 228,094.5 RENQ
500 EUR
570,236.25 RENQ
Đổi 500 EUR sang 570,236.25 RENQ
1000 EUR
1,140,472.5 RENQ
Đổi 1000 EUR sang 1,140,472.5 RENQ
2000 EUR
2,280,945 RENQ
Đổi 2000 EUR sang 2,280,945 RENQ
5000 EUR
5,702,362.49 RENQ
Đổi 5000 EUR sang 5,702,362.49 RENQ
10000 EUR
11,404,724.98 RENQ
Đổi 10000 EUR sang 11,404,724.98 RENQ
50000 EUR
57,023,624.89 RENQ
Đổi 50000 EUR sang 57,023,624.89 RENQ
100000 EUR
114,047,249.79 RENQ
Đổi 100000 EUR sang 114,047,249.79 RENQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành RENQ toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Renq Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang RENQ, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RENQ/EUR
RENQ/EUR: 1 RENQ = 0.0008768 EUR; 2026/01/13 19:47:55
Trong 1D vừa qua, Renq Finance đã thay đổi +2.30% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Renq Finance(RENQ) đã thay đổi +2.30% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành RENQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RENQ sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Renq Finance/EUR
Giá Renq Finance cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0009069 EUR trong khi giá Renq Finance thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0008425 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Renq Finance theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENQ theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0008780 EUR | 0.0009069 EUR | 0.001133 EUR | 0.001243 EUR |
Thấp | 0.0008484 EUR | 0.0008425 EUR | 0.0008088 EUR | 0.0008088 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.30% | -0.97% | -21.47% | -18.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RENQ (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENQ bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Renq Finance
Số liệu thị trường RENQ sang EUR
RENQ/EUR:
€0.0008768
Khối lượng RENQ 24 giờ:
€111,445.77
Vốn hóa thị trường RENQ:
--
Nguồn cung lưu hành RENQ:
0 RENQ
Tỷ giá RENQ sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Renq Finance thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Renq Finance là €0.0008768 mỗi RENQ, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RENQ. Khối lượng giao dịch của Renq Finance đã thay đổi -4.20% (€-4,883.26 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENQ là €116,329.03.
Thông tin thêm về Renq Finance trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang EUR, trong đó mã của Renq Finance là RENQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77795.57 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67450.61 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125851.64 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 487762.31 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8181561.65 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RENQ sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RENQ sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Renq Finance phổ biến
RENQ đến TWD
1 RENQ thành NT$0.03227 TWD
RENQ đến CNY
1 RENQ thành ¥0.007122 CNY
RENQ đến USD
1 RENQ thành $0.001021 USD
RENQ đến AUD
1 RENQ thành AU$0.001528 AUD
RENQ đến EUR
1 RENQ thành €0.0008768 EUR
RENQ đến CAD
1 RENQ thành C$0.001418 CAD
RENQ đến KRW
1 RENQ thành ₩1.51 KRW
RENQ đến JPY
1 RENQ thành ¥0.1624 JPY
RENQ đến GBP
1 RENQ thành £0.0007602 GBP
RENQ đến BRL
1 RENQ thành R$0.005498 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €80,555.64 EUR

DASH đến EUR
1 DASH thành €47.47 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €807.38 EUR

IR đến EUR
1 IR thành €0.07119 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01187 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €3.18 EUR

ICP đến EUR
1 ICP thành €3.01 EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1232 EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.2911 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1808 EUR
Bảng chuyển đổi từ RENQ sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Renq Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENQ thành Euro đã thay đổi -0.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.30%, đạt mức cao nhất là 0.0008780 EUR và mức thấp nhất là 0.0008484 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 RENQ là €0.001116 EUR , thay đổi -21.47% so với giá hiện tại. Renq Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -52.53% so với năm trước.
-€
0.0009695EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RENQ | €0.0004384 | €0.0004285 | +2.30% |
1 RENQ | €0.0008768 | €0.0008571 | +2.30% |
5 RENQ | €0.004384 | €0.004285 | +2.30% |
10 RENQ | €0.008768 | €0.008571 | +2.30% |
50 RENQ | €0.04384 | €0.04285 | +2.30% |
100 RENQ | €0.08768 | €0.08571 | +2.30% |
500 RENQ | €0.4384 | €0.4285 | +2.30% |
1000 RENQ | €0.8768 | €0.8571 | +2.30% |
Câu Hỏi Thường Gặp RENQ/EUR
1 Renq Finance bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Renq Finance (RENQ) trong Euro (EUR) là €0.0008768.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENQ với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,140.47 RENQ đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENQ sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENQ sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENQ bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 5,702.36 RENQ, trong khi 5 RENQ sẽ có giá khoảng 0.004384EUR.
Giá cao nhất của RENQ/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENQ tính theo EUR là €0.09176. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENQ/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Renq Finance tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã giảm 0.97%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Renq Finance (RENQ) đã giảm 21.47% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENQ thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Renq Finance và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENQ/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENQ/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENQ/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các lo ại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENQ/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Renq Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Renq Finance: RENQ sang Đô la Mỹ (USD), RENQ sang Euro (EUR), RENQ sang Bảng Anh (GBP), RENQ sang Đô la Canada (CAD), RENQ sang Rupee Ấn Độ (INR), RENQ sang Rupee Pakistan (PKR), RENQ sang Real Brazil (BRL), RENQ sang ...
Giá của Renq Finance ở Mỹ là $0.001021 USD. Ngoài ra, giá của Renq Finance là €0.0008768 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007602 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001418 CAD ở Canada, ₹0.09221 INR ở Ấn Độ, ₨0.2858 PKR ở Pakistan, R$0.005498 BRL ở Brazil, ...
Cặp Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang Euro(EUR). Giá của 1 Renq Finance (RENQ) ở Euro (EUR) là €0.0008768.
Giá của Renq Finance ở Mỹ là $0.001021 USD. Ngoài ra, giá của Renq Finance là €0.0008768 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0007602 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001418 CAD ở Canada, ₹0.09221 INR ở Ấn Độ, ₨0.2858 PKR ở Pakistan, R$0.005498 BRL ở Brazil, ...
Cặp Renq Finance phổ biến nhất là RENQ sang Euro(EUR). Giá của 1 Renq Finance (RENQ) ở Euro (EUR) là €0.0008768.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































