Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97430.52 (+3.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97430.52 (+3.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97430.52 (+3.58%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MVX thành IQD
MVX/IQD: 1 MVX = 55.94 IQD. Giá chuyển đổi 1 Metavault Trade (MVX) thành Dinar Iraq (IQD) là 55.94 IQD hôm nay.

MVX
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MVX/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metavault Trade (MVX) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MVX hiện có giá trị là 55.94 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MVX hiện có giá 55.94 IQD, nghĩa là mua 5 MVX sẽ mất 279.68 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.01788 MVX và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.08939 MVX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MVX sang IQD
Chuyển đổi IQD sang MVX
Metavault Trade
Dinar Iraq
1 MVX
55.94 IQD
Đổi 1 MVX sang 55.94 IQD
2 MVX
111.87 IQD
Đổi 2 MVX sang 111.87 IQD
5 MVX
279.68 IQD
Đổi 5 MVX sang 279.68 IQD
10 MVX
559.37 IQD
Đổi 10 MVX sang 559.37 IQD
20 MVX
1,118.73 IQD
Đổi 20 MVX sang 1,118.73 IQD
50 MVX
2,796.83 IQD
Đổi 50 MVX sang 2,796.83 IQD
100 MVX
5,593.65 IQD
Đổi 100 MVX sang 5,593.65 IQD
200 MVX
11,187.3 IQD
Đổi 200 MVX sang 11,187.3 IQD
500 MVX
27,968.26 IQD
Đổi 500 MVX sang 27,968.26 IQD
1000 MVX
55,936.51 IQD
Đổi 1000 MVX sang 55,936.51 IQD
5000 MVX
279,682.56 IQD
Đổi 5000 MVX sang 279,682.56 IQD
10000 MVX
559,365.11 IQD
Đổi 10000 MVX sang 559,365.11 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MVX thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Metavault Trade tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MVX sang IQD, lên đến 10000 MVX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Metavault Trade
1 IQD
0.01788 MVX
Đổi 1 IQD sang 0.01788 MVX
10 IQD
0.1788 MVX
Đổi 10 IQD sang 0.1788 MVX
50 IQD
0.8939 MVX
Đổi 50 IQD sang 0.8939 MVX
100 IQD
1.79 MVX
Đổi 100 IQD sang 1.79 MVX
200 IQD
3.58 MVX
Đổi 200 IQD sang 3.58 MVX
500 IQD
8.94 MVX
Đổi 500 IQD sang 8.94 MVX
1000 IQD
17.88 MVX
Đổi 1000 IQD sang 17.88 MVX
2000 IQD
35.75 MVX
Đổi 2000 IQD sang 35.75 MVX
5000 IQD
89.39 MVX
Đổi 5000 IQD sang 89.39 MVX
10000 IQD
178.77 MVX
Đổi 10000 IQD sang 178.77 MVX
50000 IQD
893.87 MVX
Đổi 50000 IQD sang 893.87 MVX
100000 IQD
1,787.74 MVX
Đổi 100000 IQD sang 1,787.74 MVX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành MVX toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Metavault Trade đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang MVX, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MVX/IQD
MVX/IQD: 1 MVX = 55.94 IQD; 2026/01/14 19:49:51
Trong 1D vừa qua, Metavault Trade đã thay đổi 0.00% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Metavault Trade(MVX) đã thay đổi 0.00% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành MVX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MVX sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Metavault Trade/IQD
Giá Metavault Trade cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 61.9 IQD trong khi giá Metavault Trade thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 38.79 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Metavault Trade theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MVX theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 57.42 IQD | 61.9 IQD | 61.9 IQD | 67.03 IQD |
Thấp | 55.3 IQD | 38.79 IQD | 37.52 IQD | 37.52 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | +44.14% | +13.70% | -5.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MVX (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MVX bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MVX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Metavault Trade
Số liệu thị trường MVX sang IQD
MVX/IQD:
ع.د55.94
Khối lượng MVX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường MVX:
--
Nguồn cung lưu hành MVX:
0 MVX
Tỷ giá MVX sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Metavault Trade thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Metavault Trade là ع.د55.94 mỗi MVX, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MVX. Khối lượng giao dịch của Metavault Trade đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MVX là ع.د0.
Thông tin thêm về Metavault Trade trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Metavault Trade phổ biến nhất là MVX sang IQD, trong đó mã của Metavault Trade là MVX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70103.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130717.90 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507023.00 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8504578.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MVX sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MVX sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Metavault Trade phổ biến
MVX đến IQD
1 MVX thành ع.د55.94 IQD
MVX đến TWD
1 MVX thành NT$1.35 TWD
MVX đến CNY
1 MVX thành ¥0.2978 CNY
MVX đến USD
1 MVX thành $0.04270 USD
MVX đến AUD
1 MVX thành AU$0.06394 AUD
MVX đến EUR
1 MVX thành €0.03664 EUR
MVX đến CAD
1 MVX thành C$0.05924 CAD
MVX đến KRW
1 MVX thành ₩62.55 KRW
MVX đến JPY
1 MVX thành ¥6.75 JPY
MVX đến GBP
1 MVX thành £0.03177 GBP
MVX đến BRL
1 MVX thành R$0.2298 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د127,747,031.24 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,439,592.74 IQD

DASH đến IQD
1 DASH thành ع.د109,176.53 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,825.85 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د192,660.76 IQD

ICP đến IQD
1 ICP thành ع.د5,808.38 IQD

PEPE đến IQD
1 PEPE thành ع.د0.008223 IQD

ASTER đến IQD
1 ASTER thành ع.د973.78 IQD

BERA đến IQD
1 BERA thành ع.د1,033.97 IQD

SUI đến IQD
1 SUI thành ع.د2,422.21 IQD
Bảng chuyển đổi từ MVX sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Metavault Trade đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MVX thành Dinar Iraq đã thay đổi +44.14% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 57.42 IQD và mức thấp nhất là 55.3 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 MVX là ع.د49.2 IQD , thay đổi +13.70% so với giá hiện tại. Metavault Trade đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.24% so với năm trước.
-ع.د
664.89IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MVX | ع.د27.97 | ع.د27.97 | 0.00% |
1 MVX | ع.د55.94 | ع.د55.94 | 0.00% |
5 MVX | ع.د279.68 | ع.د279.68 | 0.00% |
10 MVX | ع.د559.37 | ع.د559.37 | 0.00% |
50 MVX | ع.د2,796.83 | ع.د2,796.83 | 0.00% |
100 MVX | ع.د5,593.65 | ع.د5,593.65 | 0.00% |
500 MVX | ع.د27,968.26 | ع.د27,968.26 | 0.00% |
1000 MVX | ع.د55,936.51 | ع.د55,936.51 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MVX/IQD
1 Metavault Trade bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Metavault Trade (MVX) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د55.94.
Tôi có thể mua bao nhiêu MVX với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01788 MVX đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MVX sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MVX sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MVX bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.08939 MVX, trong khi 5 MVX sẽ có giá khoảng 279.68IQD.
Giá cao nhất của MVX/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MVX tính theo IQD là ع.د5,871.77. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MVX/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Metavault Trade tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi Metavault Trade (MVX) đã tăng 44.14%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Metavault Trade (MVX) đã tăng 13.70% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MVX thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Metavault Trade và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MVX/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MVX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MVX/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MVX/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MVX/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Metavault Trade và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








