Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96887.18 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96887.18 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96887.18 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVO thành MDL
EVO/MDL: 1 EVO = 0.0009343 MDL. Giá chuyển đổi 1 Devomon (EVO) thành Leu Moldova (MDL) là 0.0009343 MDL hôm nay.

EVO
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVO/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Devomon (EVO) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVO hiện có giá trị là 0.0009343 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVO hiện có giá 0.0009343 MDL, nghĩa là mua 5 EVO sẽ mất 0.004672 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 1,070.29 EVO và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 5,351.47 EVO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVO sang MDL
Chuyển đổi MDL sang EVO
Devomon
Leu Moldova
1 EVO
0.0009343 MDL
Đổi 1 EVO sang 0.0009343 MDL
2 EVO
0.001869 MDL
Đổi 2 EVO sang 0.001869 MDL
5 EVO
0.004672 MDL
Đổi 5 EVO sang 0.004672 MDL
10 EVO
0.009343 MDL
Đổi 10 EVO sang 0.009343 MDL
20 EVO
0.01869 MDL
Đổi 20 EVO sang 0.01869 MDL
50 EVO
0.04672 MDL
Đổi 50 EVO sang 0.04672 MDL
100 EVO
0.09343 MDL
Đổi 100 EVO sang 0.09343 MDL
200 EVO
0.1869 MDL
Đổi 200 EVO sang 0.1869 MDL
500 EVO
0.4672 MDL
Đổi 500 EVO sang 0.4672 MDL
1000 EVO
0.9343 MDL
Đổi 1000 EVO sang 0.9343 MDL
5000 EVO
4.67 MDL
Đổi 5000 EVO sang 4.67 MDL
10000 EVO
9.34 MDL
Đổi 10000 EVO sang 9.34 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVO thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Devomon tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVO sang MDL, lên đến 10000 EVO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Devomon
1 MDL
1,070.29 EVO
Đổi 1 MDL sang 1,070.29 EVO
10 MDL
10,702.95 EVO
Đổi 10 MDL sang 10,702.95 EVO
50 MDL
53,514.74 EVO
Đổi 50 MDL sang 53,514.74 EVO
100 MDL
107,029.47 EVO
Đổi 100 MDL sang 107,029.47 EVO
200 MDL
214,058.95 EVO
Đổi 200 MDL sang 214,058.95 EVO
500 MDL
535,147.37 EVO
Đổi 500 MDL sang 535,147.37 EVO
1000 MDL
1,070,294.74 EVO
Đổi 1000 MDL sang 1,070,294.74 EVO
2000 MDL
2,140,589.48 EVO
Đổi 2000 MDL sang 2,140,589.48 EVO
5000 MDL
5,351,473.7 EVO
Đổi 5000 MDL sang 5,351,473.7 EVO
10000 MDL
10,702,947.41 EVO
Đổi 10000 MDL sang 10,702,947.41 EVO
50000 MDL
53,514,737.03 EVO
Đổi 50000 MDL sang 53,514,737.03 EVO
100000 MDL
107,029,474.05 EVO
Đổi 100000 MDL sang 107,029,474.05 EVO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành EVO toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Devomon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang EVO, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVO/MDL
EVO/MDL: 1 EVO = 0.0009343 MDL; 2026/01/15 13:13:24
Trong 1D vừa qua, Devomon đã thay đổi +0.54% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Devomon(EVO) đã thay đổi +0.54% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành EVO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVO sang MDL: Biến động và thay đổi giá của Devomon/MDL
Giá Devomon cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.001098 MDL trong khi giá Devomon thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.0009187 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Devomon theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVO theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009491 MDL | 0.001098 MDL | 0.001316 MDL | 0.007741 MDL |
Thấp | 0.0009187 MDL | 0.0009187 MDL | 0.0009187 MDL | 0.0009187 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.54% | -11.02% | -25.42% | -54.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVO (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVO bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Devomon
Số liệu thị trường EVO sang MDL
EVO/MDL:
L0.0009343
Khối lượng EVO 24 giờ:
L645,097.73
Vốn hóa thị trường EVO:
--
Nguồn cung lưu hành EVO:
0 EVO
Tỷ giá EVO sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Devomon thành Leu Moldova đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Devomon là L0.0009343 mỗi EVO, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVO. Khối lượng giao dịch của Devomon đã thay đổi -13.17% (L-97,856.77 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVO là L742,954.5.
Thông tin thêm về Devomon trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Devomon phổ biến nhất là EVO sang MDL, trong đó mã của Devomon là EVO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82758.54 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71742.05 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133883.18 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 519749.47 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8692536.08 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVO sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVO sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Devomon phổ biến
EVO đến TWD
1 EVO thành NT$0.001724 TWD
EVO đến CNY
1 EVO thành ¥0.0003805 CNY
EVO đến USD
1 EVO thành $0.{4}5461 USD
EVO đến AUD
1 EVO thành AU$0.{4}8154 AUD
EVO đến MDL
1 EVO thành L0.0009343 MDL
EVO đến EUR
1 EVO thành €0.{4}4693 EUR
EVO đến CAD
1 EVO thành C$0.{4}7593 CAD
EVO đến KRW
1 EVO thành ₩0.08010 KRW
EVO đến JPY
1 EVO thành ¥0.008654 JPY
EVO đến GBP
1 EVO thành £0.{4}4069 GBP
EVO đến BRL
1 EVO thành R$0.0002948 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

FRAX đến MDL
1 FRAX thành L20.68 MDL

DCR đến MDL
1 DCR thành L464.15 MDL

FHE đến MDL
1 FHE thành L1.27 MDL

LIT đến MDL
1 LIT thành L34.79 MDL

BARD đến MDL
1 BARD thành L15.02 MDL

DASH đến MDL
1 DASH thành L1,439.67 MDL

MOVE đến MDL
1 MOVE thành L0.6804 MDL

DOLO đến MDL
1 DOLO thành L1.28 MDL

TIMI đến MDL
1 TIMI thành L0.2450 MDL

SUT đến MDL
1 SUT thành L17.1 MDL
Bảng chuyển đổi từ EVO sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Devomon đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVO thành Leu Moldova đã thay đổi -11.02% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.54%, đạt mức cao nhất là 0.0009491 MDL và mức thấp nhất là 0.0009187 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 EVO là L0.001254 MDL , thay đổi -25.42% so với giá hiện tại. Devomon đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.07% so với năm trước.
-L
0.007668MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:13 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVO | L0.0004672 | L0.0004647 | +0.54% |
1 EVO | L0.0009343 | L0.0009293 | +0.54% |
5 EVO | L0.004672 | L0.004647 | +0.54% |
10 EVO | L0.009343 | L0.009293 | +0.54% |
50 EVO | L0.04672 | L0.04647 | +0.54% |
100 EVO | L0.09343 | L0.09293 | +0.54% |
500 EVO | L0.4672 | L0.4647 | +0.54% |
1000 EVO | L0.9343 | L0.9293 | +0.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp EVO/MDL
1 Devomon bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Devomon (EVO) trong Leu Moldova (MDL) là L0.0009343.
Tôi có thể mua bao nhiêu EVO với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,070.29 EVO đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EVO sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EVO sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EVO bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 5,351.47 EVO, trong khi 5 EVO sẽ có giá khoảng 0.004672MDL.
Giá cao nhất của EVO/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EVO tính theo MDL là L0.2902. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EVO/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Devomon tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Devomon (EVO) đã giảm 11.02%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Devomon (EVO) đã giảm 25.42% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EVO thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Devomon và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EVO/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EVO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EVO/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EVO/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EVO/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Devomon và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Devomon: EVO sang Đô la Mỹ (USD), EVO sang Euro (EUR), EVO sang Bảng Anh (GBP), EVO sang Đô la Canada (CAD), EVO sang Rupee Ấn Độ (INR), EVO sang Rupee Pakistan (PKR), EVO sang Real Brazil (BRL), EVO sang ...
Giá của Devomon ở Mỹ là $0.C$0.{4}75935461 USD. Ngoài ra, giá của Devomon là €0.{4}4693 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4069 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004930 INR ở Ấn Độ, ₨0.01529 PKR ở Pakistan, R$0.0002948 BRL ở Brazil, ...
Cặp Devomon phổ biến nhất là EVO sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Devomon (EVO) ở Leu Moldova (MDL) là L0.0009343.
Giá của Devomon ở Mỹ là $0.C$0.{4}75935461 USD. Ngoài ra, giá của Devomon là €0.{4}4693 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4069 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004930 INR ở Ấn Độ, ₨0.01529 PKR ở Pakistan, R$0.0002948 BRL ở Brazil, ...
Cặp Devomon phổ biến nhất là EVO sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Devomon (EVO) ở Leu Moldova (MDL) là L0.0009343.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













