Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88432.35 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88432.35 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88432.35 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BYAT thành ILS
BYAT/ILS: 1 BYAT = 0.{4}1241 ILS. Giá chuyển đổi 1 Byat (BYAT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{4}1241 ILS hôm nay.

BYAT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BYAT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Byat (BYAT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BYAT hiện có giá trị là 0.{4}1241 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BYAT hiện có giá 0.{4}1241 ILS, nghĩa là mua 5 BYAT sẽ mất 0.{4}6205 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 80,573.85 BYAT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 402,869.26 BYAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BYAT sang ILS
Chuyển đổi ILS sang BYAT
Byat
Shekel Israel mới
1 BYAT
0.{4}1241 ILS
Đổi 1 BYAT sang 0.{4}1241 ILS
2 BYAT
0.{4}2482 ILS
Đổi 2 BYAT sang 0.{4}2482 ILS
5 BYAT
0.{4}6205 ILS
Đổi 5 BYAT sang 0.{4}6205 ILS
10 BYAT
0.0001241 ILS
Đổi 10 BYAT sang 0.0001241 ILS
20 BYAT
0.0002482 ILS
Đổi 20 BYAT sang 0.0002482 ILS
50 BYAT
0.0006205 ILS
Đổi 50 BYAT sang 0.0006205 ILS
100 BYAT
0.001241 ILS
Đổi 100 BYAT sang 0.001241 ILS
200 BYAT
0.002482 ILS
Đổi 200 BYAT sang 0.002482 ILS
500 BYAT
0.006205 ILS
Đổi 500 BYAT sang 0.006205 ILS
1000 BYAT
0.01241 ILS
Đổi 1000 BYAT sang 0.01241 ILS
5000 BYAT
0.06205 ILS
Đổi 5000 BYAT sang 0.06205 ILS
10000 BYAT
0.1241 ILS
Đổi 10000 BYAT sang 0.1241 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BYAT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Byat tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BYAT sang ILS, lên đến 10000 BYAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Byat
1 ILS
80,573.85 BYAT
Đổi 1 ILS sang 80,573.85 BYAT
10 ILS
805,738.53 BYAT
Đổi 10 ILS sang 805,738.53 BYAT
50 ILS
4,028,692.63 BYAT
Đổi 50 ILS sang 4,028,692.63 BYAT
100 ILS
8,057,385.26 BYAT
Đổi 100 ILS sang 8,057,385.26 BYAT
200 ILS
16,114,770.52 BYAT
Đổi 200 ILS sang 16,114,770.52 BYAT
500 ILS
40,286,926.3 BYAT
Đổi 500 ILS sang 40,286,926.3 BYAT
1000 ILS
80,573,852.61 BYAT
Đổi 1000 ILS sang 80,573,852.61 BYAT
2000 ILS
161,147,705.21 BYAT
Đổi 2000 ILS sang 161,147,705.21 BYAT
5000 ILS
402,869,263.03 BYAT
Đổi 5000 ILS sang 402,869,263.03 BYAT
10000 ILS
805,738,526.07 BYAT
Đổi 10000 ILS sang 805,738,526.07 BYAT
50000 ILS
4,028,692,630.34 BYAT
Đổi 50000 ILS sang 4,028,692,630.34 BYAT
100000 ILS
8,057,385,260.68 BYAT
Đổi 100000 ILS sang 8,057,385,260.68 BYAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành BYAT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Byat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang BYAT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BYAT/ILS
BYAT/ILS: 1 BYAT = 0.{4}1241 ILS; 2026/01/02 02:31:04
Trong 1D vừa qua, Byat đã thay đổi +2.19% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Byat(BYAT) đã thay đổi +2.19% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành BYAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BYAT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Byat/ILS
Giá Byat cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{4}1284 ILS trong khi giá Byat thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{4}1202 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Byat theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BYAT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}1248 ILS | 0.{4}1284 ILS | 0.{4}1512 ILS | 0.{4}3203 ILS |
Thấp | 0.{4}1213 ILS | 0.{4}1202 ILS | 0.{4}1196 ILS | 0.{4}1196 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.19% | +3.56% | -13.80% | -60.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BYAT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BYAT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BYAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Byat
Số liệu thị trường BYAT sang ILS
BYAT/ILS:
₪0.{4}1241
Khối lượng BYAT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BYAT:
--
Nguồn cung lưu hành BYAT:
0 BYAT
Tỷ giá BYAT sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Byat thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Byat là ₪0.--1241 mỗi BYAT, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} BYAT. Khối lượng giao dịch của Byat đã thay đổi -100.00% (₪-- ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BYAT là ₪--.
Thông tin thêm về Byat trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Byat phổ biến nhất là BYAT sang ILS, trong đó mã của Byat là BYAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BYAT sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BYAT sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Byat phổ biến
BYAT đến TWD
1 BYAT thành NT$0.0001223 TWD
BYAT đến CNY
1 BYAT thành ¥0.{4}2724 CNY
BYAT đến USD
1 BYAT thành $0.{5}3894 USD
BYAT đến AUD
1 BYAT thành AU$0.{5}5819 AUD
BYAT đến ILS
1 BYAT thành ₪0.{4}1241 ILS
BYAT đến EUR
1 BYAT thành €0.{5}3311 EUR
BYAT đến CAD
1 BYAT thành C$0.{5}5338 CAD
BYAT đến KRW
1 BYAT thành ₩0.005616 KRW
BYAT đến JPY
1 BYAT thành ¥0.0006100 JPY
BYAT đến GBP
1 BYAT thành £0.{5}2887 GBP
BYAT đến BRL
1 BYAT thành R$0.{4}2150 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1557 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4024 ILS

FIL đến ILS
1 FIL thành ₪4.67 ILS

AVAX đến ILS
1 AVAX thành ₪43.33 ILS

DOT đến ILS
1 DOT thành ₪6.35 ILS

RIVER đến ILS
1 RIVER thành ₪47.46 ILS

KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6515 ILS

VELO đến ILS
1 VELO thành ₪0.02300 ILS

IP đến ILS
1 IP thành ₪6.8 ILS

H đến ILS
1 H thành ₪0.5637 ILS
Bảng chuyển đổi từ BYAT sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Byat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BYAT thành Shekel Israel mới đã thay đổi +3.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.19%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1248 ILS và mức thấp nhất là 0.{4}1213 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 BYAT là ₪0.{4}1440 ILS , thay đổi -13.80% so với giá hiện tại. Byat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.06% so với năm trước.
-₪
0.{4}2771ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:31 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BYAT | ₪0.{5}6205 | ₪0.{5}6073 | +2.19% |
1 BYAT | ₪0.{4}1241 | ₪0.{4}1215 | +2.19% |
5 BYAT | ₪0.{4}6205 | ₪0.{4}6073 | +2.19% |
10 BYAT | ₪0.0001241 | ₪0.0001215 | +2.19% |
50 BYAT | ₪0.0006205 | ₪0.0006073 | +2.19% |
100 BYAT | ₪0.001241 | ₪0.001215 | +2.19% |
500 BYAT | ₪0.006205 | ₪0.006073 | +2.19% |
1000 BYAT | ₪0.01241 | ₪0.01215 | +2.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp BYAT/ILS
1 Byat bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Byat (BYAT) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}1241.
Tôi có thể mua bao nhiêu BYAT với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 80,573.85 BYAT đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BYAT sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BYAT sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BYAT bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 402,869.26 BYAT, trong khi 5 BYAT sẽ có giá khoảng 0.{4}6205ILS.
Giá cao nhất của BYAT/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BYAT tính theo ILS là ₪0.002737. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BYAT/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Byat tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Byat (BYAT) đã tăng 3.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Byat (BYAT) đã giảm 13.80% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BYAT thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Byat và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BYAT/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BYAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BYAT/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BYAT/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến vi ệc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BYAT/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Byat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








