Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96444.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96444.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.02%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96444.00 (+1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ELF thành CHF
ELF/CHF: 1 ELF = 0.08281 CHF. Giá chuyển đổi 1 aelf (ELF) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) là 0.08281 CHF hôm nay.

ELF
CHF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ELF/CHF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi aelf (ELF) thành Franc Thụy Sĩ (CHF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ELF hiện có giá trị là 0.08281 CHF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ELF hiện có giá 0.08281 CHF, nghĩa là mua 5 ELF sẽ mất 0.4141 CHF. Tương tự, Fr1 CHF có thể được chuyển đổi thành 12.08 ELF và Fr50 CHF có thể được chuyển đổi thành 60.38 ELF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ELF sang CHF
Chuyển đổi CHF sang ELF
aelf
Franc Thụy Sĩ
1 ELF
0.08281 CHF
Đổi 1 ELF sang 0.08281 CHF
2 ELF
0.1656 CHF
Đổi 2 ELF sang 0.1656 CHF
5 ELF
0.4141 CHF
Đổi 5 ELF sang 0.4141 CHF
10 ELF
0.8281 CHF
Đổi 10 ELF sang 0.8281 CHF
20 ELF
1.66 CHF
Đổi 20 ELF sang 1.66 CHF
50 ELF
4.14 CHF
Đổi 50 ELF sang 4.14 CHF
100 ELF
8.28 CHF
Đổi 100 ELF sang 8.28 CHF
200 ELF
16.56 CHF
Đổi 200 ELF sang 16.56 CHF
500 ELF
41.41 CHF
Đổi 500 ELF sang 41.41 CHF
1000 ELF
82.81 CHF
Đổi 1000 ELF sang 82.81 CHF
5000 ELF
414.05 CHF
Đổi 5000 ELF sang 414.05 CHF
10000 ELF
828.11 CHF
Đổi 10000 ELF sang 828.11 CHF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ELF thành CHF toàn diện, cho thấy giá trị của aelf tính theo Franc Thụy Sĩ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ELF sang CHF, lên đến 10000 ELF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Franc Thụy Sĩ
aelf
1 CHF
12.08 ELF
Đổi 1 CHF sang 12.08 ELF
10 CHF
120.76 ELF
Đổi 10 CHF sang 120.76 ELF
50 CHF
603.79 ELF
Đổi 50 CHF sang 603.79 ELF
100 CHF
1,207.57 ELF
Đổi 100 CHF sang 1,207.57 ELF
200 CHF
2,415.15 ELF
Đổi 200 CHF sang 2,415.15 ELF
500 CHF
6,037.86 ELF
Đổi 500 CHF sang 6,037.86 ELF
1000 CHF
12,075.73 ELF
Đổi 1000 CHF sang 12,075.73 ELF
2000 CHF
24,151.45 ELF
Đổi 2000 CHF sang 24,151.45 ELF
5000 CHF
60,378.63 ELF
Đổi 5000 CHF sang 60,378.63 ELF
10000 CHF
120,757.26 ELF
Đổi 10000 CHF sang 120,757.26 ELF
50000 CHF
603,786.31 ELF
Đổi 50000 CHF sang 603,786.31 ELF
100000 CHF
1,207,572.62 ELF
Đổi 100000 CHF sang 1,207,572.62 ELF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHF thành ELF toàn diện, cho thấy giá trị của Franc Thụy Sĩ tính theo aelf đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHF sang ELF, lên đến 100000 CHF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ELF/CHF
ELF/CHF: 1 ELF = 0.08281 CHF; 2026/01/15 01:48:34
Trong 1D vừa qua, aelf đã thay đổi -2.21% thành CHF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy aelf(ELF) đã thay đổi -2.21% thành CHF trong khi đó Franc Thụy Sĩ(CHF) đã thay đổi % thành ELF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ELF sang CHF: Biến động và thay đổi giá của /CHF
Giá cao nhất theo CHF 7 ngày qua là 0.1093 CHF trong khi giá thấp nhất theo CHF trong 7 ngày qua là 0.08206 CHF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CHF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ELF theo CHF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08478 CHF | 0.1093 CHF | 0.1285 CHF | 0.1285 CHF |
Thấp | 0.08318 CHF | 0.08206 CHF | 0.06628 CHF | 0.02363 CHF |
Bình thường | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF | 0 CHF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.21% | +9.09% | +21.10% | -29.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ELF (hoặc USDT) bằng CHF (Swiss Franc)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ELF bằng CHF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ELF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin aelf
Số liệu thị trường ELF sang CHF
ELF/CHF:
Fr0.08281
Khối lượng ELF 24 giờ:
Fr2,920,502.81
Vốn hóa thị trường ELF:
Fr67,606,507.13
Nguồn cung lưu hành ELF:
816.40M ELF
Tỷ giá ELF sang CHF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi aelf thành Franc Thụy Sĩ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của aelf là Fr0.08281 mỗi ELF, với tổng vốn hoá thị trường của Fr67,606,507.13 CHF dựa trên nguồn cung lưu hành của 816,397,700 ELF. Khối lượng giao dịch của aelf đã thay đổi -22.01% (Fr-824,202.05 CHF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ELF là Fr3,744,704.86.
Thông tin thêm về aelf trên Bitget
Thông tin Franc Thụy Sĩ
Ký hiệu của CHF là Fr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá aelf phổ biến nhất là ELF sang CHF, trong đó mã của aelf là ELF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CHF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80901.31 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70084.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130783.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8503598.34 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ELF sang CHF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ELF sang CHF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi aelf phổ biến
ELF đến TWD
1 ELF thành NT$3.27 TWD
ELF đến CNY
1 ELF thành ¥0.7223 CNY
ELF đến USD
1 ELF thành $0.1036 USD
ELF đến CHF
1 ELF thành Fr0.08281 CHF
ELF đến AUD
1 ELF thành AU$0.1550 AUD
ELF đến EUR
1 ELF thành €0.08893 EUR
ELF đến CAD
1 ELF thành C$0.1438 CAD
ELF đến KRW
1 ELF thành ₩151.64 KRW
ELF đến JPY
1 ELF thành ¥16.39 JPY
ELF đến GBP
1 ELF thành £0.07704 GBP
ELF đến BRL
1 ELF thành R$0.5590 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CHF

BTC đến CHF
1 BTC thành Fr77,174.8 CHF

ETH đến CHF
1 ETH thành Fr2,660.77 CHF

XRP đến CHF
1 XRP thành Fr1.7 CHF

DASH đến CHF
1 DASH thành Fr66.42 CHF

ICP đến CHF
1 ICP thành Fr3.81 CHF

SOL đến CHF
1 SOL thành Fr116.33 CHF

SUI đến CHF
1 SUI thành Fr1.47 CHF

ZEC đến CHF
1 ZEC thành Fr348.87 CHF

LINK đến CHF
1 LINK thành Fr11.2 CHF

TIMI đến CHF
1 TIMI thành Fr0.01140 CHF
Bảng chuyển đổi từ ELF sang CHF
Tỷ giá hoán đổi của aelf đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ELF thành Franc Thụy Sĩ đã thay đổi +9.09% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.21%, đạt mức cao nhất là 0.08478 CHF và mức thấp nhất là 0.08318 CHF . Một tháng trước, giá trị của 1 ELF là Fr0.06827 CHF , thay đổi +21.10% so với giá hiện tại. aelf đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -77.79% so với năm trước.
-Fr
0.2922CHF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ELF | Fr0.04141 | Fr0.04235 | -2.21% |
1 ELF | Fr0.08281 | Fr0.08469 | -2.21% |
5 ELF | Fr0.4141 | Fr0.4235 | -2.21% |
10 ELF | Fr0.8281 | Fr0.8469 | -2.21% |
50 ELF | Fr4.14 | Fr4.23 | -2.21% |
100 ELF | Fr8.28 | Fr8.47 | -2.21% |
500 ELF | Fr41.41 | Fr42.35 | -2.21% |
1000 ELF | Fr82.81 | Fr84.69 | -2.21% |
Câu Hỏi Thường Gặp ELF/CHF
1 aelf bằng bao nhiêu CHF?
Hiện tại, giá 1 aelf (ELF) trong Franc Thụy Sĩ (CHF) là Fr0.08281.
Tôi có thể mua bao nhiêu ELF với 1 CHF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.08 ELF đối với CHF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ELF sang CHF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ELF sang CHF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ELF bất kỳ sang CHF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CHF tương đương 60.38 ELF, trong khi 5 ELF sẽ có giá khoảng 0.4141CHF.
Giá cao nhất của ELF/CHF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ELF tính theo CHF là Fr2.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ELF/CHF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CHF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã tăng 9.09%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi aelf (ELF) đã tăng 21.10% so với Franc Thụy Sĩ (CHF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ELF thành CHF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa aelf và Franc Thụy Sĩ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ELF/CHF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ELF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ELF/CHF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ELF/CHF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ELF/CHF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của aelf và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







