Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95659.01 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95659.01 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.09%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95659.01 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABEL thành MDL
ABEL/MDL: 1 ABEL = 2.41 MDL. Giá chuyển đổi 1 Abelian (ABEL) thành Leu Moldova (MDL) là 2.41 MDL hôm nay.

ABEL
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABEL/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Abelian (ABEL) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABEL hiện có giá trị là 2.41 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABEL hiện có giá 2.41 MDL, nghĩa là mua 5 ABEL sẽ mất 12.04 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 0.4152 ABEL và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 2.08 ABEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABEL sang MDL
Chuyển đổi MDL sang ABEL
Abelian
Leu Moldova
1 ABEL
2.41 MDL
Đổi 1 ABEL sang 2.41 MDL
2 ABEL
4.82 MDL
Đổi 2 ABEL sang 4.82 MDL
5 ABEL
12.04 MDL
Đổi 5 ABEL sang 12.04 MDL
10 ABEL
24.09 MDL
Đổi 10 ABEL sang 24.09 MDL
20 ABEL
48.17 MDL
Đổi 20 ABEL sang 48.17 MDL
50 ABEL
120.44 MDL
Đổi 50 ABEL sang 120.44 MDL
100 ABEL
240.87 MDL
Đổi 100 ABEL sang 240.87 MDL
200 ABEL
481.74 MDL
Đổi 200 ABEL sang 481.74 MDL
500 ABEL
1,204.35 MDL
Đổi 500 ABEL sang 1,204.35 MDL
1000 ABEL
2,408.7 MDL
Đổi 1000 ABEL sang 2,408.7 MDL
5000 ABEL
12,043.51 MDL
Đổi 5000 ABEL sang 12,043.51 MDL
10000 ABEL
24,087.03 MDL
Đổi 10000 ABEL sang 24,087.03 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABEL thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của Abelian tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABEL sang MDL, lên đến 10000 ABEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
Abelian
1 MDL
0.4152 ABEL
Đổi 1 MDL sang 0.4152 ABEL
10 MDL
4.15 ABEL
Đổi 10 MDL sang 4.15 ABEL
50 MDL
20.76 ABEL
Đổi 50 MDL sang 20.76 ABEL
100 MDL
41.52 ABEL
Đổi 100 MDL sang 41.52 ABEL
200 MDL
83.03 ABEL
Đổi 200 MDL sang 83.03 ABEL
500 MDL
207.58 ABEL
Đổi 500 MDL sang 207.58 ABEL
1000 MDL
415.16 ABEL
Đổi 1000 MDL sang 415.16 ABEL
2000 MDL
830.32 ABEL
Đổi 2000 MDL sang 830.32 ABEL
5000 MDL
2,075.81 ABEL
Đổi 5000 MDL sang 2,075.81 ABEL
10000 MDL
4,151.61 ABEL
Đổi 10000 MDL sang 4,151.61 ABEL
50000 MDL
20,758.06 ABEL
Đổi 50000 MDL sang 20,758.06 ABEL
100000 MDL
41,516.13 ABEL
Đổi 100000 MDL sang 41,516.13 ABEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành ABEL toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo Abelian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang ABEL, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABEL/MDL
ABEL/MDL: 1 ABEL = 2.41 MDL; 2026/01/16 01:45:30
Trong 1D vừa qua, Abelian đã thay đổi +12.51% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Abelian(ABEL) đã thay đổi +12.51% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành ABEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABEL sang MDL: Biến động và thay đổi giá của Abelian/MDL
Giá Abelian cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 2.58 MDL trong khi giá Abelian thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 2.13 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Abelian theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABEL theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.97 MDL | 2.58 MDL | 2.97 MDL | 3.93 MDL |
Thấp | 2.14 MDL | 2.13 MDL | 1.85 MDL | 1.79 MDL |
Bình thường | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL | 0 MDL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +12.51% | -4.66% | +7.60% | +17.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABEL (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABEL bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Abelian
Số liệu thị trường ABEL sang MDL
ABEL/MDL:
L2.41
Khối lượng ABEL 24 giờ:
L1,749,875.63
Vốn hóa thị trường ABEL:
L268,111,961.82
Nguồn cung lưu hành ABEL:
111.31M ABEL
Tỷ giá ABEL sang MDL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Abelian thành Leu Moldova đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Abelian là L2.41 mỗi ABEL, với tổng vốn hoá thị trường của L268,111,961.82 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,309,700 ABEL. Khối lượng giao dịch của Abelian đã thay đổi +18.86% (L277,694.57 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABEL là L1,472,181.06.
Thông tin thêm về Abelian trên Bitget
Thông tin Leu Moldova
Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Abelian phổ biến nhất là ABEL sang MDL, trong đó mã của Abelian là ABEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đ ến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71973.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133738.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701636.25 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABEL sang MDL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABEL sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Abelian phổ biến
ABEL đến TWD
1 ABEL thành NT$4.48 TWD
ABEL đến CNY
1 ABEL thành ¥0.9888 CNY
ABEL đến USD
1 ABEL thành $0.1419 USD
ABEL đến AUD
1 ABEL thành AU$0.2119 AUD
ABEL đến MDL
1 ABEL thành L2.41 MDL
ABEL đến EUR
1 ABEL thành €0.1223 EUR
ABEL đến CAD
1 ABEL thành C$0.1971 CAD
ABEL đến KRW
1 ABEL thành ₩208.65 KRW
ABEL đến JPY
1 ABEL thành ¥22.52 JPY
ABEL đến GBP
1 ABEL thành £0.1061 GBP
ABEL đến BRL
1 ABEL thành R$0.7622 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MDL

FOGO đến MDL
1 FOGO thành L0.8165 MDL

KAITO đến MDL
1 KAITO thành L9.29 MDL

H đến MDL
1 H thành L3.32 MDL

BARD đến MDL
1 BARD thành L13.23 MDL

TRX đến MDL
1 TRX thành L5.28 MDL

FRAX đến MDL
1 FRAX thành L16.24 MDL

CHZ đến MDL
1 CHZ thành L0.9761 MDL

BCH đến MDL
1 BCH thành L10,019.39 MDL

FHE đến MDL
1 FHE thành L1.46 MDL

CAKE đến MDL
1 CAKE thành L34.56 MDL
Bảng chuyển đổi từ ABEL sang MDL
Tỷ giá hoán đổi của Abelian đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABEL thành Leu Moldova đã thay đổi -4.66% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +12.51%, đạt mức cao nhất là 2.97 MDL và mức thấp nhất là 2.14 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 ABEL là L2.24 MDL , thay đổi +7.60% so với giá hiện tại. Abelian đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +191.60% so với năm trước.
+L
1.58MDL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:45 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABEL | L1.2 | L1.07 | +12.51% |
1 ABEL | L2.41 | L2.14 | +12.51% |
5 ABEL | L12.04 | L10.71 | +12.51% |
10 ABEL | L24.09 | L21.41 | +12.51% |
50 ABEL | L120.44 | L107.07 | +12.51% |
100 ABEL | L240.87 | L214.14 | +12.51% |
500 ABEL | L1,204.35 | L1,070.7 | +12.51% |
1000 ABEL | L2,408.7 | L2,141.39 | +12.51% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABEL/MDL
1 Abelian bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 Abelian (ABEL) trong Leu Moldova (MDL) là L2.41.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABEL với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4152 ABEL đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABEL sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABEL sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABEL bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 2.08 ABEL, trong khi 5 ABEL sẽ có giá khoảng 12.04MDL.
Giá cao nhất của ABEL/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABEL tính theo MDL là L26.65. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABEL/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Abelian tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Abelian (ABEL) đã giảm 4.66%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Abelian (ABEL) đã tăng 7.60% so với Leu Moldova (MDL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABEL thành MDL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Abelian và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABEL/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABEL/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABEL/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABEL/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Abelian và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Abelian: ABEL sang Đô la Mỹ (USD), ABEL sang Euro (EUR), ABEL sang Bảng Anh (GBP), ABEL sang Đô la Canada (CAD), ABEL sang Rupee Ấn Độ (INR), ABEL sang Rupee Pakistan (PKR), ABEL sang Real Brazil (BRL), ABEL sang ...
Giá của Abelian ở Mỹ là $0.1419 USD. Ngoài ra, giá của Abelian là €0.1223 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1061 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1971 CAD ở Canada, ₹12.83 INR ở Ấn Độ, ₨39.72 PKR ở Pakistan, R$0.7622 BRL ở Brazil, ...
Cặp Abelian phổ biến nhất là ABEL sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Abelian (ABEL) ở Leu Moldova (MDL) là L2.41.
Giá của Abelian ở Mỹ là $0.1419 USD. Ngoài ra, giá của Abelian là €0.1223 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1061 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1971 CAD ở Canada, ₹12.83 INR ở Ấn Độ, ₨39.72 PKR ở Pakistan, R$0.7622 BRL ở Brazil, ...
Cặp Abelian phổ biến nhất là ABEL sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 Abelian (ABEL) ở Leu Moldova (MDL) là L2.41.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













