Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96962.96 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96962.96 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96962.96 (+1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VC thành CZK
VC/CZK: 1 VC = 0.03345 CZK. Giá chuyển đổi 1 VinuChain (VC) thành Koruna Czech (CZK) là 0.03345 CZK hôm nay.

VC
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VC/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VinuChain (VC) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VC hiện có giá trị là 0.03345 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VC hiện có giá 0.03345 CZK, nghĩa là mua 5 VC sẽ mất 0.1672 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 29.9 VC và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 149.48 VC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VC sang CZK
Chuyển đổi CZK sang VC
VinuChain
Koruna Czech
1 VC
0.03345 CZK
Đổi 1 VC sang 0.03345 CZK
2 VC
0.06690 CZK
Đổi 2 VC sang 0.06690 CZK
5 VC
0.1672 CZK
Đổi 5 VC sang 0.1672 CZK
10 VC
0.3345 CZK
Đổi 10 VC sang 0.3345 CZK
20 VC
0.6690 CZK
Đổi 20 VC sang 0.6690 CZK
50 VC
1.67 CZK
Đổi 50 VC sang 1.67 CZK
100 VC
3.34 CZK
Đổi 100 VC sang 3.34 CZK
200 VC
6.69 CZK
Đổi 200 VC sang 6.69 CZK
500 VC
16.72 CZK
Đổi 500 VC sang 16.72 CZK
1000 VC
33.45 CZK
Đổi 1000 VC sang 33.45 CZK
5000 VC
167.24 CZK
Đổi 5000 VC sang 167.24 CZK
10000 VC
334.49 CZK
Đổi 10000 VC sang 334.49 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VC thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của VinuChain tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VC sang CZK, lên đến 10000 VC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
VinuChain
1 CZK
29.9 VC
Đổi 1 CZK sang 29.9 VC
10 CZK
298.97 VC
Đổi 10 CZK sang 298.97 VC
50 CZK
1,494.84 VC
Đổi 50 CZK sang 1,494.84 VC
100 CZK
2,989.67 VC
Đổi 100 CZK sang 2,989.67 VC
200 CZK
5,979.34 VC
Đổi 200 CZK sang 5,979.34 VC
500 CZK
14,948.35 VC
Đổi 500 CZK sang 14,948.35 VC
1000 CZK
29,896.71 VC
Đổi 1000 CZK sang 29,896.71 VC
2000 CZK
59,793.41 VC
Đổi 2000 CZK sang 59,793.41 VC
5000 CZK
149,483.53 VC
Đổi 5000 CZK sang 149,483.53 VC
10000 CZK
298,967.07 VC
Đổi 10000 CZK sang 298,967.07 VC
50000 CZK
1,494,835.33 VC
Đổi 50000 CZK sang 1,494,835.33 VC
100000 CZK
2,989,670.66 VC
Đổi 100000 CZK sang 2,989,670.66 VC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành VC toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo VinuChain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang VC, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VC/CZK
VC/CZK: 1 VC = 0.03345 CZK; 2026/01/15 14:07:30
Trong 1D vừa qua, VinuChain đã thay đổi -1.67% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VinuChain(VC) đã thay đổi -1.67% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành VC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VC sang CZK: Biến động và thay đổi giá của VinuChain/CZK
Giá VinuChain cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.03627 CZK trong khi giá VinuChain thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.03063 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VinuChain theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VC theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03469 CZK | 0.03627 CZK | 0.06098 CZK | 0.1027 CZK |
Thấp | 0.03322 CZK | 0.03063 CZK | 0.03063 CZK | 0.03063 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.67% | -9.52% | -44.34% | -27.65% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VC (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VC bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VinuChain
Số liệu thị trường VC sang CZK
VC/CZK:
Kč0.03345
Khối lượng VC 24 giờ:
Kč7,092,434.57
Vốn hóa thị trường VC:
Kč18,571,944.79
Nguồn cung lưu hành VC:
555.24M VC
Tỷ giá VC sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VinuChain thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VinuChain là Kč0.03345 mỗi VC, với tổng vốn hoá thị trường của Kč18,571,944.79 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 555,239,940 VC. Khối lượng giao dịch của VinuChain đã thay đổi +156.94% (Kč4,332,051.44 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VC là Kč2,760,383.13.
Thông tin thêm về VinuChain trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VinuChain phổ biến nhất là VC sang CZK, trong đó mã của VinuChain là VC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82758.54 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71742.05 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133883.18 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 519749.47 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8692536.08 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VC sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VC sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VinuChain phổ biến
VC đến TWD
1 VC thành NT$0.05066 TWD
VC đến CNY
1 VC thành ¥0.01118 CNY
VC đến USD
1 VC thành $0.001604 USD
VC đến AUD
1 VC thành AU$0.002395 AUD
VC đến EUR
1 VC thành €0.001379 EUR
VC đến CAD
1 VC thành C$0.002231 CAD
VC đến CZK
1 VC thành Kč0.03345 CZK
VC đến KRW
1 VC thành ₩2.35 KRW
VC đến JPY
1 VC thành ¥0.2543 JPY
VC đến GBP
1 VC thành £0.001195 GBP
VC đến BRL
1 VC thành R$0.008660 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

FRAX đến CZK
1 FRAX thành Kč24.45 CZK

DCR đến CZK
1 DCR thành Kč545.74 CZK

FHE đến CZK
1 FHE thành Kč1.43 CZK

LIT đến CZK
1 LIT thành Kč42.67 CZK

BARD đến CZK
1 BARD thành Kč18.49 CZK

DASH đến CZK
1 DASH thành Kč1,742.47 CZK

MOVE đến CZK
1 MOVE thành Kč0.8372 CZK

DOLO đến CZK
1 DOLO thành Kč1.54 CZK

TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč0.2982 CZK

SUT đến CZK
1 SUT thành Kč20.44 CZK
Bảng chuyển đổi từ VC sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của VinuChain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VC thành Koruna Czech đã thay đổi -9.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.67%, đạt mức cao nhất là 0.03469 CZK và mức thấp nhất là 0.03322 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 VC là Kč0.06006 CZK , thay đổi -44.34% so với giá hiện tại. VinuChain đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.05% so với năm trước.
-Kč
0.3866CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VC | Kč0.01672 | Kč0.01701 | -1.67% |
1 VC | Kč0.03345 | Kč0.03402 | -1.67% |
5 VC | Kč0.1672 | Kč0.1701 | -1.67% |
10 VC | Kč0.3345 | Kč0.3402 | -1.67% |
50 VC | Kč1.67 | Kč1.7 | -1.67% |
100 VC | Kč3.34 | Kč3.4 | -1.67% |
500 VC | Kč16.72 | Kč17.01 | -1.67% |
1000 VC | Kč33.45 | Kč34.02 | -1.67% |
Câu Hỏi Thường Gặp VC/CZK
1 VinuChain bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 VinuChain (VC) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.03345.
Tôi có thể mua bao nhiêu VC với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 29.9 VC đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VC sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VC sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VC bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 149.48 VC, trong khi 5 VC sẽ có giá khoảng 0.1672CZK.
Giá cao nhất của VC/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VC tính theo CZK là Kč4.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VC/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VinuChain tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VinuChain (VC) đã giảm 9.52%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VinuChain (VC) đã giảm 44.34% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VC thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VinuChain và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VC/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VC/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VC/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VC/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VinuChain và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







