Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95719.99 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95719.99 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95719.99 (-0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SFUND thành KES
SFUND/KES: 1 SFUND = 11.92 KES. Giá chuyển đổi 1 Seedify.fund (SFUND) thành Shilling Kenya (KES) là 11.92 KES hôm nay.

SFUND
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SFUND/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SFUND hiện có giá trị là 11.92 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SFUND hiện có giá 11.92 KES, nghĩa là mua 5 SFUND sẽ mất 59.62 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.08386 SFUND và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.4193 SFUND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SFUND sang KES
Chuyển đổi KES sang SFUND
Seedify.fund
Shilling Kenya
1 SFUND
11.92 KES
Đổi 1 SFUND sang 11.92 KES
2 SFUND
23.85 KES
Đổi 2 SFUND sang 23.85 KES
5 SFUND
59.62 KES
Đổi 5 SFUND sang 59.62 KES
10 SFUND
119.25 KES
Đổi 10 SFUND sang 119.25 KES
20 SFUND
238.49 KES
Đổi 20 SFUND sang 238.49 KES
50 SFUND
596.24 KES
Đổi 50 SFUND sang 596.24 KES
100 SFUND
1,192.47 KES
Đổi 100 SFUND sang 1,192.47 KES
200 SFUND
2,384.95 KES
Đổi 200 SFUND sang 2,384.95 KES
500 SFUND
5,962.37 KES
Đổi 500 SFUND sang 5,962.37 KES
1000 SFUND
11,924.75 KES
Đổi 1000 SFUND sang 11,924.75 KES
5000 SFUND
59,623.75 KES
Đổi 5000 SFUND sang 59,623.75 KES
10000 SFUND
119,247.5 KES
Đổi 10000 SFUND sang 119,247.5 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SFUND thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Seedify.fund tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SFUND sang KES, lên đến 10000 SFUND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Seedify.fund
1 KES
0.08386 SFUND
Đổi 1 KES sang 0.08386 SFUND
10 KES
0.8386 SFUND
Đổi 10 KES sang 0.8386 SFUND
50 KES
4.19 SFUND
Đổi 50 KES sang 4.19 SFUND
100 KES
8.39 SFUND
Đổi 100 KES sang 8.39 SFUND
200 KES
16.77 SFUND
Đổi 200 KES sang 16.77 SFUND
500 KES
41.93 SFUND
Đổi 500 KES sang 41.93 SFUND
1000 KES
83.86 SFUND
Đổi 1000 KES sang 83.86 SFUND
2000 KES
167.72 SFUND
Đổi 2000 KES sang 167.72 SFUND
5000 KES
419.3 SFUND
Đổi 5000 KES sang 419.3 SFUND
10000 KES
838.59 SFUND
Đổi 10000 KES sang 838.59 SFUND
50000 KES
4,192.96 SFUND
Đổi 50000 KES sang 4,192.96 SFUND
100000 KES
8,385.92 SFUND
Đổi 100000 KES sang 8,385.92 SFUND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành SFUND toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Seedify.fund đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang SFUND, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SFUND/KES
SFUND/KES: 1 SFUND = 11.92 KES; 2026/01/16 08:14:09
Trong 1D vừa qua, Seedify.fund đã thay đổi +0.93% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Seedify.fund(SFUND) đã thay đổi +0.93% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành SFUND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SFUND sang KES: Biến động và thay đổi giá của Seedify.fund/KES
Giá Seedify.fund cao nhất theo KES 7 ngày qua là 12.11 KES trong khi giá Seedify.fund thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 11.65 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Seedify.fund theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SFUND theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 11.96 KES | 12.11 KES | 13.51 KES | 29.54 KES |
Thấp | 11.79 KES | 11.65 KES | 11.65 KES | 11.65 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.93% | +0.07% | -12.28% | -55.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SFUND (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SFUND bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SFUND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Seedify.fund
Số liệu thị trường SFUND sang KES
SFUND/KES:
KSh11.92
Khối lượng SFUND 24 giờ:
KSh51,258,488.77
Vốn hóa thị trường SFUND:
KSh1,055,887,847.3
Nguồn cung lưu hành SFUND:
88.55M SFUND
Tỷ giá SFUND sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Seedify.fund thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Seedify.fund là KSh11.92 mỗi SFUND, với tổng vốn hoá thị trường của KSh1,055,887,847.3 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 88,545,910 SFUND. Khối lượng giao dịch của Seedify.fund đã thay đổi -1.26% (KSh-656,149.11 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SFUND là KSh51,914,637.88.
Thông tin thêm về Seedify.fund trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Seedify.fund phổ biến nhất là SFUND sang KES, trong đó mã của Seedify.fund là SFUND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82931.88 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71915.38 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133729.10 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 516947.19 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8713288.31 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.35 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SFUND sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SFUND sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Seedify.fund phổ biến
SFUND đến TWD
1 SFUND thành NT$2.91 TWD
SFUND đến KES
1 SFUND thành KSh11.96 KES
SFUND đến CNY
1 SFUND thành ¥0.6437 CNY
SFUND đến USD
1 SFUND thành $0.09240 USD
SFUND đến AUD
1 SFUND thành AU$0.1378 AUD
SFUND đến EUR
1 SFUND thành €0.07958 EUR
SFUND đến CAD
1 SFUND thành C$0.1283 CAD
SFUND đến KRW
1 SFUND thành ₩136.17 KRW
SFUND đến JPY
1 SFUND thành ¥14.62 JPY
SFUND đến GBP
1 SFUND thành £0.06901 GBP
SFUND đến BRL
1 SFUND thành R$0.4960 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

PROM đến KES
1 PROM thành KSh575.88 KES

KAITO đến KES
1 KAITO thành KSh70.63 KES

BTR đến KES
1 BTR thành KSh7.67 KES

FOGO đến KES
1 FOGO thành KSh5.28 KES

TIMI đến KES
1 TIMI thành KSh1.87 KES

GRS đến KES
1 GRS thành KSh0.1954 KES

GLMR đến KES
1 GLMR thành KSh3.59 KES

FRAX đến KES
1 FRAX thành KSh111.7 KES

H đến KES
1 H thành KSh26.56 KES

CAKE đến KES
1 CAKE thành KSh263.7 KES
Bảng chuyển đổi từ SFUND sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Seedify.fund đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SFUND thành Shilling Kenya đã thay đổi +0.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.93%, đạt mức cao nhất là 11.96 KES và mức thấp nhất là 11.79 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 SFUND là KSh13.6 KES , thay đổi -12.28% so với giá hiện tại. Seedify.fund đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.04% so với năm trước.
-KSh
229.12KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:14 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SFUND | KSh5.96 | KSh5.91 | +0.93% |
1 SFUND | KSh11.92 | KSh11.81 | +0.93% |
5 SFUND | KSh59.62 | KSh59.07 | +0.93% |
10 SFUND | KSh119.25 | KSh118.14 | +0.93% |
50 SFUND | KSh596.24 | KSh590.72 | +0.93% |
100 SFUND | KSh1,192.47 | KSh1,181.44 | +0.93% |
500 SFUND | KSh5,962.37 | KSh5,907.18 | +0.93% |
1000 SFUND | KSh11,924.75 | KSh11,814.36 | +0.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp SFUND/KES
1 Seedify.fund bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Seedify.fund (SFUND) trong Shilling Kenya (KES) là KSh11.92.
Tôi có thể mua bao nhiêu SFUND với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08386 SFUND đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SFUND sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SFUND sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SFUND bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.4193 SFUND, trong khi 5 SFUND sẽ có giá khoảng 59.62KES.
Giá cao nhất của SFUND/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SFUND tính theo KES là KSh2,164.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SFUND/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Seedify.fund tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) đã tăng 0.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Seedify.fund (SFUND) đã giảm 12.28% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SFUND thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Seedify.fund và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SFUND/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SFUND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SFUND/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SFUND/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ li ên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SFUND/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Seedify.fund và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù h ợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











