Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95258.40 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95258.40 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.11%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95258.40 (-1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRX thành BMD
PRX/BMD: 1 PRX = 0.003703 BMD. Giá chuyển đổi 1 Parex (PRX) thành Đô la Bermuda (BMD) là 0.003703 BMD hôm nay.

PRX
BMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRX/BMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Parex (PRX) thành Đô la Bermuda (BMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRX hiện có giá trị là 0.003703 BMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRX hiện có giá 0.003703 BMD, nghĩa là mua 5 PRX sẽ mất 0.01851 BMD. Tương tự, $1 BMD có thể được chuyển đổi thành 270.05 PRX và $50 BMD có thể được chuyển đổi thành 1,350.26 PRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRX sang BMD
Chuyển đổi BMD sang PRX
Parex
Đô la Bermuda
1 PRX
0.003703 BMD
Đổi 1 PRX sang 0.003703 BMD
2 PRX
0.007406 BMD
Đổi 2 PRX sang 0.007406 BMD
5 PRX
0.01851 BMD
Đổi 5 PRX sang 0.01851 BMD
10 PRX
0.03703 BMD
Đổi 10 PRX sang 0.03703 BMD
20 PRX
0.07406 BMD
Đổi 20 PRX sang 0.07406 BMD
50 PRX
0.1851 BMD
Đổi 50 PRX sang 0.1851 BMD
100 PRX
0.3703 BMD
Đổi 100 PRX sang 0.3703 BMD
200 PRX
0.7406 BMD
Đổi 200 PRX sang 0.7406 BMD
500 PRX
1.85 BMD
Đổi 500 PRX sang 1.85 BMD
1000 PRX
3.7 BMD
Đổi 1000 PRX sang 3.7 BMD
5000 PRX
18.51 BMD
Đổi 5000 PRX sang 18.51 BMD
10000 PRX
37.03 BMD
Đổi 10000 PRX sang 37.03 BMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRX thành BMD toàn diện, cho thấy giá trị của Parex tính theo Đô la Bermuda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRX sang BMD, lên đến 10000 PRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Bermuda
Parex
1 BMD
270.05 PRX
Đổi 1 BMD sang 270.05 PRX
10 BMD
2,700.51 PRX
Đổi 10 BMD sang 2,700.51 PRX
50 BMD
13,502.57 PRX
Đổi 50 BMD sang 13,502.57 PRX
100 BMD
27,005.14 PRX
Đổi 100 BMD sang 27,005.14 PRX
200 BMD
54,010.28 PRX
Đổi 200 BMD sang 54,010.28 PRX
500 BMD
135,025.69 PRX
Đổi 500 BMD sang 135,025.69 PRX
1000 BMD
270,051.39 PRX
Đổi 1000 BMD sang 270,051.39 PRX
2000 BMD
540,102.78 PRX
Đổi 2000 BMD sang 540,102.78 PRX
5000 BMD
1,350,256.95 PRX
Đổi 5000 BMD sang 1,350,256.95 PRX
10000 BMD
2,700,513.9