Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96749.81 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96749.81 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$96749.81 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NYA thành JPY
NYA/JPY: 1 NYA = 0.{4}1440 JPY. Giá chuyển đổi 1 Nya (NYA) thành Yên Nhật (JPY) là 0.{4}1440 JPY hôm nay.

NYA
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NYA/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nya (NYA) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NYA hiện có giá trị là 0.{4}1440 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NYA hiện có giá 0.{4}1440 JPY, nghĩa là mua 5 NYA sẽ mất 0.{4}7198 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 69,462.54 NYA và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 347,312.69 NYA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NYA sang JPY
Chuyển đổi JPY sang NYA
Nya
Yên Nhật
1 NYA
0.{4}1440 JPY
Đổi 1 NYA sang 0.{4}1440 JPY
2 NYA
0.{4}2879 JPY
Đổi 2 NYA sang 0.{4}2879 JPY
5 NYA
0.{4}7198 JPY
Đổi 5 NYA sang 0.{4}7198 JPY
10 NYA
0.0001440 JPY
Đổi 10 NYA sang 0.0001440 JPY
20 NYA
0.0002879 JPY
Đổi 20 NYA sang 0.0002879 JPY
50 NYA
0.0007198 JPY
Đổi 50 NYA sang 0.0007198 JPY
100 NYA
0.001440 JPY
Đổi 100 NYA sang 0.001440 JPY
200 NYA
0.002879 JPY
Đổi 200 NYA sang 0.002879 JPY
500 NYA
0.007198 JPY
Đổi 500 NYA sang 0.007198 JPY
1000 NYA
0.01440 JPY
Đổi 1000 NYA sang 0.01440 JPY
5000 NYA
0.07198 JPY
Đổi 5000 NYA sang 0.07198 JPY
10000 NYA
0.1440 JPY
Đổi 10000 NYA sang 0.1440 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NYA thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Nya tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NYA sang JPY, lên đến 10000 NYA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Nya
1 JPY
69,462.54 NYA
Đổi 1 JPY sang 69,462.54 NYA
10 JPY
694,625.39 NYA
Đổi 10 JPY sang 694,625.39 NYA
50 JPY
3,473,126.94 NYA
Đổi 50 JPY sang 3,473,126.94 NYA
100 JPY
6,946,253.89 NYA
Đổi 100 JPY sang 6,946,253.89 NYA
200 JPY
13,892,507.77 NYA
Đổi 200 JPY sang 13,892,507.77 NYA
500 JPY
34,731,269.43 NYA
Đổi 500 JPY sang 34,731,269.43 NYA
1000 JPY
69,462,538.85 NYA
Đổi 1000 JPY sang 69,462,538.85 NYA
2000 JPY
138,925,077.7 NYA
Đổi 2000 JPY sang 138,925,077.7 NYA
5000 JPY
347,312,694.26 NYA
Đổi 5000 JPY sang 347,312,694.26 NYA
10000 JPY
694,625,388.52 NYA
Đổi 10000 JPY sang 694,625,388.52 NYA
50000 JPY
3,473,126,942.62 NYA
Đổi 50000 JPY sang 3,473,126,942.62 NYA
100000 JPY
6,946,253,885.24 NYA
Đổi 100000 JPY sang 6,946,253,885.24 NYA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành NYA toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Nya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang NYA, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NYA/JPY
NYA/JPY: 1 NYA = 0.{4}1440 JPY; 2026/01/15 00:26:33
Trong 1D vừa qua, Nya đã thay đổi -1.39% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nya(NYA) đã thay đổi -1.39% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành NYA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NYA sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Nya/JPY
Giá Nya cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.{4}1479 JPY trong khi giá Nya thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.{4}1376 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nya theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NYA theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}1479 JPY | 0.{4}1479 JPY | 0.{4}1479 JPY | 0.{4}2137 JPY |
Thấp | 0.{4}1417 JPY | 0.{4}1376 JPY | 0.{4}1264 JPY | 0.{4}1264 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.39% | +2.29% | +8.29% | -25.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NYA (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NYA bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NYA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nya
Số liệu thị trường NYA sang JPY
NYA/JPY:
¥0.{4}1440
Khối lượng NYA 24 giờ:
¥5,939,655.54
Vốn hóa thị trường NYA:
¥507,239,619.85
Nguồn cung lưu hành NYA:
35.23T NYA
Tỷ giá NYA sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nya thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nya là ¥0.35,234,154,000,0001440 mỗi NYA, với tổng vốn hoá thị trường của ¥507,239,619.85 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} NYA. Khối lượng giao dịch của Nya đã thay đổi +1955.57% (¥5,650,701.31 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NYA là ¥288,954.23.
Thông tin thêm về Nya trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nya phổ biến nhất là NYA sang JPY, trong đó mã của Nya là NYA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80901.31 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70084.32 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130783.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508549.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8503598.34 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NYA sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NYA sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nya phổ biến
NYA đến TWD
1 NYA thành NT$0.{5}2867 TWD
NYA đến CNY
1 NYA thành ¥0.{6}6343 CNY
NYA đến USD
1 NYA thành $0.{7}9095 USD
NYA đến AUD
1 NYA thành AU$0.{6}1361 AUD
NYA đến EUR
1 NYA thành €0.{7}7809 EUR
NYA đến CAD
1 NYA thành C$0.{6}1262 CAD
NYA đến KRW
1 NYA thành ₩0.0001332 KRW
NYA đến JPY
1 NYA thành ¥0.{4}1440 JPY
NYA đến GBP
1 NYA thành £0.{7}6765 GBP
NYA đến BRL
1 NYA thành R$0.{6}4909 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥15,311,073.53 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥528,388.97 JPY

DASH đến JPY
1 DASH thành ¥12,613.75 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥339 JPY

ICP đến JPY
1 ICP thành ¥720.18 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥23,139.5 JPY

SUI đến JPY
1 SUI thành ¥292.67 JPY

LINK đến JPY
1 LINK thành ¥2,232.73 JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥70,929.43 JPY

DOGE đến JPY
1 DOGE thành ¥23.27 JPY
Bảng chuyển đổi từ NYA sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Nya đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NYA thành Yên Nhật đã thay đổi +2.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.39%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1479 JPY và mức thấp nhất là 0.{4}1417 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 NYA là ¥0.{4}1329 JPY , thay đổi +8.29% so với giá hiện tại. Nya đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -62.47% so với năm trước.
-¥
0.{4}2396JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NYA | ¥0.{5}7198 | ¥0.{5}7300 | -1.39% |
1 NYA | ¥0.{4}1440 | ¥0.{4}1460 | -1.39% |
5 NYA | ¥0.{4}7198 | ¥0.{4}7300 | -1.39% |
10 NYA | ¥0.0001440 | ¥0.0001460 | -1.39% |
50 NYA | ¥0.0007198 | ¥0.0007300 | -1.39% |
100 NYA | ¥0.001440 | ¥0.001460 | -1.39% |
500 NYA | ¥0.007198 | ¥0.007300 | -1.39% |
1000 NYA | ¥0.01440 | ¥0.01460 | -1.39% |
Câu Hỏi Thường Gặp NYA/JPY
1 Nya bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Nya (NYA) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.{4}1440.
Tôi có thể mua bao nhiêu NYA với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 69,462.54 NYA đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NYA sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NYA sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NYA bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 347,312.69 NYA, trong khi 5 NYA sẽ có giá khoảng 0.{4}7198JPY.
Giá cao nhất của NYA/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NYA tính theo JPY là ¥0.0001689. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NYA/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nya tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nya (NYA) đã tăng 2.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nya (NYA) đã tăng 8.29% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NYA thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nya và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NYA/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NYA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NYA/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NYA/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NYA/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nya và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











