Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Limoverse sang Shekel Israel mới (LIMO sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi LIMO thành ILS

LIMO/ILS: 1 LIMO = 0.01259 ILS. Giá chuyển đổi 1 Limoverse (LIMO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01259 ILS hôm nay.
LIMO
LIMO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LIMO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Limoverse (LIMO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LIMO hiện có giá trị là 0.01259 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LIMO hiện có giá 0.01259 ILS, nghĩa là mua 5 LIMO sẽ mất 0.06297 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 79.4 LIMO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 397 LIMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi LIMO sang ILS

Chuyển đổi ILS sang LIMO

Limoverse
Shekel Israel mới
1 LIMO
0.01259  ILS
Đổi 1 LIMO sang 0.01259 ILS
2 LIMO
0.02519  ILS
Đổi 2 LIMO sang 0.02519 ILS
5 LIMO
0.06297  ILS
Đổi 5 LIMO sang 0.06297 ILS
10 LIMO
0.1259  ILS
Đổi 10 LIMO sang 0.1259 ILS
20 LIMO
0.2519  ILS
Đổi 20 LIMO sang 0.2519 ILS
50 LIMO
0.6297  ILS
Đổi 50 LIMO sang 0.6297 ILS
100 LIMO
1.26  ILS
Đổi 100 LIMO sang 1.26 ILS
200 LIMO
2.52  ILS
Đổi 200 LIMO sang 2.52 ILS
500 LIMO
6.3  ILS
Đổi 500 LIMO sang 6.3 ILS
1000 LIMO
12.59  ILS
Đổi 1000 LIMO sang 12.59 ILS
5000 LIMO
62.97  ILS
Đổi 5000 LIMO sang 62.97 ILS
10000 LIMO
125.94  ILS
Đổi 10000 LIMO sang 125.94 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LIMO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Limoverse tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LIMO sang ILS, lên đến 10000 LIMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Limoverse
1 ILS
79.4 LIMO
Đổi 1 ILS sang 79.4 LIMO
10 ILS
794 LIMO
Đổi 10 ILS sang 794 LIMO
50 ILS
3,969.99 LIMO
Đổi 50 ILS sang 3,969.99 LIMO
100 ILS
7,939.98 LIMO
Đổi 100 ILS sang 7,939.98 LIMO
200 ILS
15,879.97 LIMO
Đổi 200 ILS sang 15,879.97 LIMO
500 ILS
39,699.92 LIMO
Đổi 500 ILS sang 39,699.92 LIMO
1000 ILS
79,399.83 LIMO
Đổi 1000 ILS sang 79,399.83 LIMO
2000 ILS
158,799.66 LIMO
Đổi 2000 ILS sang 158,799.66 LIMO
5000 ILS
396,999.15 LIMO
Đổi 5000 ILS sang 396,999.15 LIMO
10000 ILS
793,998.3 LIMO
Đổi 10000 ILS sang 793,998.3 LIMO
50000 ILS
3,969,991.5 LIMO
Đổi 50000 ILS sang 3,969,991.5 LIMO
100000 ILS
7,939,983.01 LIMO
Đổi 100000 ILS sang 7,939,983.01 LIMO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành LIMO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Limoverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang LIMO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ LIMO/ILS

LIMO/ILS: 1 LIMO = 0.01259 ILS; 2026/01/01 21:08:57
Trong 1D vừa qua, Limoverse đã thay đổi -2.23% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Limoverse(LIMO) đã thay đổi -2.23% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành LIMO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi LIMO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Limoverse/ILS

Giá Limoverse cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01492 ILS trong khi giá Limoverse thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01264 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Limoverse theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LIMO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01316 ILS
0.01492 ILS
0.01861 ILS
0.02124 ILS
Thấp
0.01264 ILS
0.01264 ILS
0.009944 ILS
0.007969 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.23%
-14.23%
+25.91%
-5.53%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua LIMO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LIMO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LIMO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Limoverse

Số liệu thị trường LIMO sang ILS

LIMO/ILS:
₪0.01259
Khối lượng LIMO 24 giờ:
₪218,869.17
Vốn hóa thị trường LIMO:
₪1,597,377.14
Nguồn cung lưu hành LIMO:
126.83M LIMO

Tỷ giá LIMO sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Limoverse thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Limoverse là ₪0.01259 mỗi LIMO, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,597,377.14 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 126,831,470 LIMO. Khối lượng giao dịch của Limoverse đã thay đổi -28.86% (₪-88,770.72 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LIMO là ₪307,639.89.

Thông tin thêm về Limoverse trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Limoverse phổ biến nhất là LIMO sang ILS, trong đó mã của Limoverse là LIMO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi LIMO sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi LIMO sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Limoverse phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
LIMO đến TWD
1 LIMO thành NT$0.1240 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
LIMO đến CNY
1 LIMO thành ¥0.02765 CNY
popular info Đô la Mỹ
LIMO đến USD
1 LIMO thành $0.003952 USD
popular info Đô la Úc
LIMO đến AUD
1 LIMO thành AU$0.005925 AUD
popular info Shekel Israel mới
LIMO đến ILS
1 LIMO thành ₪0.01259 ILS
popular info Euro
LIMO đến EUR
1 LIMO thành €0.003368 EUR
popular info Đô la Canada
LIMO đến CAD
1 LIMO thành C$0.005424 CAD
popular info Won Hàn Quốc
LIMO đến KRW
1 LIMO thành ₩5.71 KRW
popular info Yên Nhật
LIMO đến JPY
1 LIMO thành ¥0.6199 JPY
popular info Bảng Anh
LIMO đến GBP
1 LIMO thành £0.002939 GBP
popular info Real Brazil
LIMO đến BRL
1 LIMO thành R$0.02180 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Dogecoin
DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4012 ILS
other assets KGeN
KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6485 ILS
other assets Filecoin
FIL đến ILS
1 FIL thành ₪4.76 ILS
other assets Pepe
PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1519 ILS
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.06941 ILS
other assets Aergo
AERGO đến ILS
1 AERGO thành ₪0.1996 ILS
other assets Alien Worlds
TLM đến ILS
1 TLM thành ₪0.008573 ILS
other assets Story
IP đến ILS
1 IP thành ₪6.24 ILS
other assets River
RIVER đến ILS
1 RIVER thành ₪45.64 ILS
other assets PancakeSwap
CAKE đến ILS
1 CAKE thành ₪6.31 ILS

Bảng chuyển đổi từ LIMO sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của Limoverse đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 LIMO thành Shekel Israel mới đã thay đổi -14.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.23%, đạt mức cao nhất là 0.01316 ILS và mức thấp nhất là 0.01264 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 LIMO là ₪0.009977 ILS , thay đổi +25.91% so với giá hiện tại. Limoverse đã thay đổi
-
0.01308ILS
, tương đương mức thay đổi -50.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:08 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 LIMO
₪0.006297₪0.006442
-2.23%
1 LIMO
₪0.01259₪0.01288
-2.23%
5 LIMO
₪0.06297₪0.06442
-2.23%
10 LIMO
₪0.1259₪0.1288
-2.23%
50 LIMO
₪0.6297₪0.6442
-2.23%
100 LIMO
₪1.26₪1.29
-2.23%
500 LIMO
₪6.3₪6.44
-2.23%
1000 LIMO
₪12.59₪12.88
-2.23%

Câu Hỏi Thường Gặp LIMO/ILS

1 Limoverse bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Limoverse (LIMO) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01259.
Tôi có thể mua bao nhiêu LIMO với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 79.4 LIMO đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LIMO sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LIMO sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LIMO bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 397 LIMO, trong khi 5 LIMO sẽ có giá khoảng 0.06297ILS.
Giá cao nhất của LIMO/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LIMO tính theo ILS là ₪5.81. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LIMO/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Limoverse tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Limoverse (LIMO) đã giảm 14.23%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Limoverse (LIMO) đã tăng 25.91% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LIMO thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Limoverse và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LIMO/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LIMO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LIMO/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LIMO/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LIMO/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Limoverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Limoverse: LIMO sang Đô la Mỹ (USD), LIMO sang Euro (EUR), LIMO sang Bảng Anh (GBP), LIMO sang Đô la Canada (CAD), LIMO sang Rupee Ấn Độ (INR), LIMO sang Rupee Pakistan (PKR), LIMO sang Real Brazil (BRL), LIMO sang ...
Giá của Limoverse ở Mỹ là $0.003952 USD. Ngoài ra, giá của Limoverse là €0.003368 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002939 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005424 CAD ở Canada, ₹0.3556 INR ở Ấn Độ, ₨1.11 PKR ở Pakistan, R$0.02180 BRL ở Brazil, ...
Cặp Limoverse phổ biến nhất là LIMO sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Limoverse (LIMO) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01259.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget