Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95294.10 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95294.10 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95294.10 (-0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICG thành MNT
ICG/MNT: 1 ICG = 0.003557 MNT. Giá chuyển đổi 1 Invest Club Global (ICG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.003557 MNT hôm nay.

ICG
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICG/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Invest Club Global (ICG) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICG hiện có giá trị là 0.003557 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICG hiện có giá 0.003557 MNT, nghĩa là mua 5 ICG sẽ mất 0.01779 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 281.1 ICG và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 1,405.49 ICG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICG sang MNT
Chuyển đổi MNT sang ICG
Invest Club Global
Tugrik Mông Cổ
1 ICG
0.003557 MNT
Đổi 1 ICG sang 0.003557 MNT
2 ICG
0.007115 MNT
Đổi 2 ICG sang 0.007115 MNT
5 ICG
0.01779 MNT
Đổi 5 ICG sang 0.01779 MNT
10 ICG
0.03557 MNT
Đổi 10 ICG sang 0.03557 MNT
20 ICG
0.07115 MNT
Đổi 20 ICG sang 0.07115 MNT
50 ICG
0.1779 MNT
Đổi 50 ICG sang 0.1779 MNT
100 ICG
0.3557 MNT
Đổi 100 ICG sang 0.3557 MNT
200 ICG
0.7115 MNT
Đổi 200 ICG sang 0.7115 MNT
500 ICG
1.78 MNT
Đổi 500 ICG sang 1.78 MNT
1000 ICG
3.56 MNT
Đổi 1000 ICG sang 3.56 MNT
5000 ICG
17.79 MNT
Đổi 5000 ICG sang 17.79 MNT
10000 ICG
35.57 MNT
Đổi 10000 ICG sang 35.57 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICG thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Invest Club Global tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICG sang MNT, lên đến 10000 ICG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Invest Club Global
1 MNT
281.1 ICG
Đổi 1 MNT sang 281.1 ICG
10 MNT
2,810.97 ICG
Đổi 10 MNT sang 2,810.97 ICG
50 MNT
14,054.86 ICG
Đổi 50 MNT sang 14,054.86 ICG
100 MNT
28,109.72 ICG
Đổi 100 MNT sang 28,109.72 ICG
200 MNT
56,219.45 ICG
Đổi 200 MNT sang 56,219.45 ICG
500 MNT
140,548.62 ICG
Đổi 500 MNT sang 140,548.62 ICG
1000 MNT
281,097.25 ICG
Đổi 1000 MNT sang 281,097.25 ICG
2000 MNT
562,194.49 ICG
Đổi 2000 MNT sang 562,194.49 ICG
5000 MNT
1,405,486.23 ICG
Đổi 5000 MNT sang 1,405,486.23 ICG
10000 MNT
2,810,972.47 ICG
Đổi 10000 MNT sang 2,810,972.47 ICG
50000 MNT
14,054,862.34 ICG
Đổi 50000 MNT sang 14,054,862.34 ICG
100000 MNT
28,109,724.67 ICG
Đổi 100000 MNT sang 28,109,724.67 ICG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành ICG toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Invest Club Global đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang ICG, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICG/MNT
ICG/MNT: 1 ICG = 0.003557 MNT; 2026/01/17 22:08:02
Trong 1D vừa qua, Invest Club Global đã thay đổi +0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Invest Club Global(ICG) đã thay đổi +0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành ICG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICG sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Invest Club Global/MNT
Giá Invest Club Global cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.003557 MNT trong khi giá Invest Club Global thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.003557 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Invest Club Global theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICG theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT |
Thấp | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT | 0.003557 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | +0.00% | +0.00% | +0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICG (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICG bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Invest Club Global
Số liệu thị trường ICG sang MNT
ICG/MNT:
₮0.003557
Khối lượng ICG 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ICG:
--
Nguồn cung lưu hành ICG:
0 ICG
Tỷ giá ICG sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Invest Club Global thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Invest Club Global là ₮0.003557 mỗi ICG, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ICG. Khối lượng giao dịch của Invest Club Global đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICG là ₮0.
Thông tin thêm về Invest Club Global trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Invest Club Global phổ biến nhất là ICG sang MNT, trong đó mã của Invest Club Global là ICG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94700.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3279.13 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 141.61 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81584.34 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70741.15 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131860.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508805.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8605419.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.66 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICG sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICG sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Invest Club Global phổ biến
ICG đến TWD
1 ICG thành NT$0.{4}3159 TWD
ICG đến CNY
1 ICG thành ¥0.{5}6981 CNY
ICG đến USD
1 ICG thành $0.{6}9993 USD
ICG đến AUD
1 ICG thành AU$0.{5}1495 AUD
ICG đến EUR
1 ICG thành €0.{6}8609 EUR
ICG đến CAD
1 ICG thành C$0.{5}1391 CAD
ICG đến KRW
1 ICG thành ₩0.001473 KRW
ICG đến MNT
1 ICG thành ₮0.003557 MNT
ICG đến JPY
1 ICG thành ¥0.0001581 JPY
ICG đến GBP
1 ICG thành £0.{6}7465 GBP
ICG đến BRL
1 ICG thành R$0.{5}5369 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

AXS đến MNT
1 AXS thành ₮6,498.67 MNT

SAND đến MNT
1 SAND thành ₮535.47 MNT

SLP đến MNT
1 SLP thành ₮3.53 MNT

FHE đến MNT
1 FHE thành ₮522.93 MNT

BERA đến MNT
1 BERA thành ₮2,910.77 MNT

CHZ đến MNT
1 CHZ thành ₮219.66 MNT

DOT đến MNT
1 DOT thành ₮7,787.24 MNT

QNT đến MNT
1 QNT thành ₮298,050.78 MNT

APE đến MNT
1 APE thành ₮831.62 MNT

RON đến MNT
1 RON thành ₮607.34 MNT
Bảng chuyển đổi từ ICG sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Invest Club Global đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICG thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.003557 MNT và mức thấp nhất là 0.003557 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 ICG là ₮0.003557 MNT , thay đổi +0.00% so với giá hiện tại. Invest Club Global đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +0.00% so với năm trước.
+₮
0.{15}3260MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICG | ₮0.001779 | ₮0.001779 | +0.00% |
1 ICG | ₮0.003557 | ₮0.003557 | +0.00% |
5 ICG | ₮0.01779 | ₮0.01779 | +0.00% |
10 ICG | ₮0.03557 | ₮0.03557 | +0.00% |
50 ICG | ₮0.1779 | ₮0.1779 | +0.00% |
100 ICG | ₮0.3557 | ₮0.3557 | +0.00% |
500 ICG | ₮1.78 | ₮1.78 | +0.00% |
1000 ICG | ₮3.56 | ₮3.56 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICG/MNT
1 Invest Club Global bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Invest Club Global (ICG) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.003557.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICG với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 281.1 ICG đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICG sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICG sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICG bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 1,405.49 ICG, trong khi 5 ICG sẽ có giá khoảng 0.01779MNT.
Giá cao nhất của ICG/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICG tính theo MNT là ₮0.1992. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICG/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Invest Club Global tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Invest Club Global (ICG) đã tăng 0.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Invest Club Global (ICG) đã tăng 0.00% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICG thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Invest Club Global và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICG/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICG/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICG/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICG/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Invest Club Global và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Invest Club Global: ICG sang Đô la Mỹ (USD), ICG sang Euro (EUR), ICG sang Bảng Anh (GBP), ICG sang Đô la Canada (CAD), ICG sang Rupee Ấn Độ (INR), ICG sang Rupee Pakistan (PKR), ICG sang Real Brazil (BRL), ICG sang ...
Giá của Invest Club Global ở Mỹ là $0.₨0.00028009993 USD. Ngoài ra, giá của Invest Club Global là €0.{6}8609 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}7465 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}90811391 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}5369 BRL ở Brazil, ...
Cặp Invest Club Global phổ biến nhất là ICG sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Invest Club Global (ICG) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.003557.
Giá của Invest Club Global ở Mỹ là $0.₨0.00028009993 USD. Ngoài ra, giá của Invest Club Global là €0.{6}8609 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}7465 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}90811391 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}5369 BRL ở Brazil, ...
Cặp Invest Club Global phổ biến nhất là ICG sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Invest Club Global (ICG) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.003557.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































