Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Honest sang Đô la Namibia (HNST sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HNST thành NAD

HNST/NAD: 1 HNST = 0.04267 NAD. Giá chuyển đổi 1 Honest (HNST) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.04267 NAD hôm nay.
HNST
HNST
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNST/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Honest (HNST) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNST hiện có giá trị là 0.04267 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNST hiện có giá 0.04267 NAD, nghĩa là mua 5 HNST sẽ mất 0.2133 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 23.44 HNST và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 117.18 HNST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HNST sang NAD

Chuyển đổi NAD sang HNST

Honest
Đô la Namibia
1 HNST
0.04267  NAD
Đổi 1 HNST sang 0.04267 NAD
2 HNST
0.08534  NAD
Đổi 2 HNST sang 0.08534 NAD
5 HNST
0.2133  NAD
Đổi 5 HNST sang 0.2133 NAD
10 HNST
0.4267  NAD
Đổi 10 HNST sang 0.4267 NAD
20 HNST
0.8534  NAD
Đổi 20 HNST sang 0.8534 NAD
50 HNST
2.13  NAD
Đổi 50 HNST sang 2.13 NAD
100 HNST
4.27  NAD
Đổi 100 HNST sang 4.27 NAD
200 HNST
8.53  NAD
Đổi 200 HNST sang 8.53 NAD
500 HNST
21.33  NAD
Đổi 500 HNST sang 21.33 NAD
1000 HNST
42.67  NAD
Đổi 1000 HNST sang 42.67 NAD
5000 HNST
213.35  NAD
Đổi 5000 HNST sang 213.35 NAD
10000 HNST
426.7  NAD
Đổi 10000 HNST sang 426.7 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNST thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Honest tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNST sang NAD, lên đến 10000 HNST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Honest
1 NAD
23.44 HNST
Đổi 1 NAD sang 23.44 HNST
10 NAD
234.36 HNST
Đổi 10 NAD sang 234.36 HNST
50 NAD
1,171.79 HNST
Đổi 50 NAD sang 1,171.79 HNST
100 NAD
2,343.58 HNST
Đổi 100 NAD sang 2,343.58 HNST
200 NAD
4,687.16 HNST
Đổi 200 NAD sang 4,687.16 HNST
500 NAD
11,717.91 HNST
Đổi 500 NAD sang 11,717.91 HNST
1000 NAD
23,435.82 HNST
Đổi 1000 NAD sang 23,435.82 HNST
2000 NAD
46,871.63 HNST
Đổi 2000 NAD sang 46,871.63 HNST
5000 NAD
117,179.09 HNST
Đổi 5000 NAD sang 117,179.09 HNST
10000 NAD
234,358.17 HNST
Đổi 10000 NAD sang 234,358.17 HNST
50000 NAD
1,171,790.86 HNST
Đổi 50000 NAD sang 1,171,790.86 HNST
100000 NAD
2,343,581.71 HNST
Đổi 100000 NAD sang 2,343,581.71 HNST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HNST toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Honest đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HNST, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HNST/NAD

HNST/NAD: 1 HNST = 0.04267 NAD; 2026/01/01 16:00:20
Trong 1D vừa qua, Honest đã thay đổi -4.44% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Honest(HNST) đã thay đổi -4.44% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HNST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HNST sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Honest/NAD

Giá Honest cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.1156 NAD trong khi giá Honest thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.03358 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Honest theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HNST theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.04861 NAD
0.1156 NAD
0.1156 NAD
0.1156 NAD
Thấp
0.04166 NAD
0.03358 NAD
0.03266 NAD
0.03266 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.44%
+19.70%
+12.65%
-2.87%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HNST (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HNST bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HNST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Honest

Số liệu thị trường HNST sang NAD

HNST/NAD:
N$0.04267
Khối lượng HNST 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HNST:
--
Nguồn cung lưu hành HNST:
0 HNST

Tỷ giá HNST sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Honest thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Honest là N$0.04267 mỗi HNST, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HNST. Khối lượng giao dịch của Honest đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HNST là N$0.

Thông tin thêm về Honest trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Honest phổ biến nhất là HNST sang NAD, trong đó mã của Honest là HNST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HNST sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HNST sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Honest phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HNST đến TWD
1 HNST thành NT$0.08084 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HNST đến CNY
1 HNST thành ¥0.01802 CNY
popular info Đô la Mỹ
HNST đến USD
1 HNST thành $0.002576 USD
popular info Đô la Úc
HNST đến AUD
1 HNST thành AU$0.003862 AUD
popular info Euro
HNST đến EUR
1 HNST thành €0.002195 EUR
popular info Đô la Canada
HNST đến CAD
1 HNST thành C$0.003535 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HNST đến KRW
1 HNST thành ₩3.72 KRW
popular info Yên Nhật
HNST đến JPY
1 HNST thành ¥0.4041 JPY
popular info Bảng Anh
HNST đến GBP
1 HNST thành £0.001915 GBP
popular info Đô la Namibia
HNST đến NAD
1 HNST thành N$0.04267 NAD
popular info Real Brazil
HNST đến BRL
1 HNST thành R$0.01421 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitlight
LIGHT đến NAD
1 LIGHT thành N$10.47 NAD
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến NAD
1 BROCCOLI thành N$0.3394 NAD
other assets Alien Worlds
TLM đến NAD
1 TLM thành N$0.04732 NAD
other assets Mubarak
MUBARAK đến NAD
1 MUBARAK thành N$0.3006 NAD
other assets KGeN
KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.36 NAD
other assets Dogecoin
DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2.05 NAD
other assets Story
IP đến NAD
1 IP thành N$32.03 NAD
other assets Aergo
AERGO đến NAD
1 AERGO thành N$1.03 NAD
other assets XRP
XRP đến NAD
1 XRP thành N$30.73 NAD
other assets Lagrange
LA đến NAD
1 LA thành N$5.24 NAD

Bảng chuyển đổi từ HNST sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của Honest đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HNST thành Đô la Namibia đã thay đổi +19.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.44%, đạt mức cao nhất là 0.04861 NAD và mức thấp nhất là 0.04166 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HNST là N$0.03788 NAD , thay đổi +12.65% so với giá hiện tại. Honest đã thay đổi
-N$
0.06324NAD
, tương đương mức thay đổi -59.71% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:00 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HNST
N$0.02133N$0.02233
-4.44%
1 HNST
N$0.04267N$0.04465
-4.44%
5 HNST
N$0.2133N$0.2233
-4.44%
10 HNST
N$0.4267N$0.4465
-4.44%
50 HNST
N$2.13N$2.23
-4.44%
100 HNST
N$4.27N$4.47
-4.44%
500 HNST
N$21.33N$22.33
-4.44%
1000 HNST
N$42.67N$44.65
-4.44%

Câu Hỏi Thường Gặp HNST/NAD

1 Honest bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Honest (HNST) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.04267.
Tôi có thể mua bao nhiêu HNST với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.44 HNST đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HNST sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HNST sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HNST bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 117.18 HNST, trong khi 5 HNST sẽ có giá khoảng 0.2133NAD.
Giá cao nhất của HNST/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HNST tính theo NAD là N$0.9594. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HNST/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Honest tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Honest (HNST) đã tăng 19.70%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Honest (HNST) đã tăng 12.65% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HNST thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Honest và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HNST/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HNST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HNST/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HNST/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HNST/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Honest và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Honest: HNST sang Đô la Mỹ (USD), HNST sang Euro (EUR), HNST sang Bảng Anh (GBP), HNST sang Đô la Canada (CAD), HNST sang Rupee Ấn Độ (INR), HNST sang Rupee Pakistan (PKR), HNST sang Real Brazil (BRL), HNST sang ...
Giá của Honest ở Mỹ là $0.002576 USD. Ngoài ra, giá của Honest là €0.002195 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001915 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003535 CAD ở Canada, ₹0.2318 INR ở Ấn Độ, ₨0.7218 PKR ở Pakistan, R$0.01421 BRL ở Brazil, ...
Cặp Honest phổ biến nhất là HNST sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Honest (HNST) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.04267.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget