Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97290.01 (+4.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97290.01 (+4.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$97290.01 (+4.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam48(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$753.8M (1 ngày); +$189.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GYMNET thành KRW
GYMNET/KRW: 1 GYMNET = 18.37 KRW. Giá chuyển đổi 1 Gym Network (GYMNET) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 18.37 KRW hôm nay.

GYMNET
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GYMNET/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gym Network (GYMNET) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GYMNET hiện có giá trị là 18.37 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GYMNET hiện có giá 18.37 KRW, nghĩa là mua 5 GYMNET sẽ mất 91.86 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.05443 GYMNET và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.2722 GYMNET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GYMNET sang KRW
Chuyển đổi KRW sang GYMNET
Gym Network
Won Hàn Quốc
1 GYMNET
18.37 KRW
Đổi 1 GYMNET sang 18.37 KRW
2 GYMNET
36.74 KRW
Đổi 2 GYMNET sang 36.74 KRW
5 GYMNET
91.86 KRW
Đổi 5 GYMNET sang 91.86 KRW
10 GYMNET
183.72 KRW
Đổi 10 GYMNET sang 183.72 KRW
20 GYMNET
367.44 KRW
Đổi 20 GYMNET sang 367.44 KRW
50 GYMNET
918.59 KRW
Đổi 50 GYMNET sang 918.59 KRW
100 GYMNET
1,837.18 KRW
Đổi 100 GYMNET sang 1,837.18 KRW
200 GYMNET
3,674.36 KRW
Đổi 200 GYMNET sang 3,674.36 KRW
500 GYMNET
9,185.9 KRW
Đổi 500 GYMNET sang 9,185.9 KRW
1000 GYMNET
18,371.8 KRW
Đổi 1000 GYMNET sang 18,371.8 KRW
5000 GYMNET
91,859.01 KRW
Đổi 5000 GYMNET sang 91,859.01 KRW
10000 GYMNET
183,718.01 KRW
Đổi 10000 GYMNET sang 183,718.01 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GYMNET thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Gym Network tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GYMNET sang KRW, lên đến 10000 GYMNET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Gym Network
1 KRW
0.05443 GYMNET
Đổi 1 KRW sang 0.05443 GYMNET
10 KRW
0.5443 GYMNET
Đổi 10 KRW sang 0.5443 GYMNET
50 KRW
2.72 GYMNET
Đổi 50 KRW sang 2.72 GYMNET
100 KRW
5.44 GYMNET
Đổi 100 KRW sang 5.44 GYMNET
200 KRW
10.89 GYMNET
Đổi 200 KRW sang 10.89 GYMNET
500 KRW
27.22 GYMNET
Đổi 500 KRW sang 27.22 GYMNET
1000 KRW
54.43 GYMNET
Đổi 1000 KRW sang 54.43 GYMNET
2000 KRW
108.86 GYMNET
Đổi 2000 KRW sang 108.86 GYMNET
5000 KRW
272.16 GYMNET
Đổi 5000 KRW sang 272.16 GYMNET
10000 KRW
544.31 GYMNET
Đổi 10000 KRW sang 544.31 GYMNET
50000 KRW
2,721.56 GYMNET
Đổi 50000 KRW sang 2,721.56 GYMNET
100000 KRW
5,443.12 GYMNET
Đổi 100000 KRW sang 5,443.12 GYMNET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành GYMNET toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Gym Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang GYMNET, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GYMNET/KRW
GYMNET/KRW: 1 GYMNET = 18.37 KRW; 2026/01/14 16:56:01
Trong 1D vừa qua, Gym Network đã thay đổi +1.47% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gym Network(GYMNET) đã thay đổi +1.47% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành GYMNET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GYMNET sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Gym Network/KRW
Giá Gym Network cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 18.87 KRW trong khi giá Gym Network thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 16.99 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gym Network theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GYMNET theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 18.37 KRW | 18.87 KRW | 21.92 KRW | 28.32 KRW |
Thấp | 17.47 KRW | 16.99 KRW | 16.99 KRW | 16.99 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.47% | +2.99% | -13.27% | -33.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GYMNET (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GYMNET bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GYMNET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gym Network
Số liệu thị trường GYMNET sang KRW
GYMNET/KRW:
₩18.37
Khối lượng GYMNET 24 giờ:
₩42,297,470.51
Vốn hóa thị trường GYMNET:
--
Nguồn cung lưu hành GYMNET:
0 GYMNET
Tỷ giá GYMNET sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gym Network thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gym Network là ₩18.37 mỗi GYMNET, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GYMNET. Khối lượng giao dịch của Gym Network đã thay đổi +381.54% (₩33,513,759.08 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GYMNET là ₩8,783,711.43.
Thông tin thêm về Gym Network trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gym Network phổ biến nhất là GYMNET sang KRW, trong đó mã của Gym Network là GYMNET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80854.20 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70046.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 130708.48 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 508040.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8507819.61 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GYMNET sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GYMNET sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gym Network phổ biến
GYMNET đến TWD
1 GYMNET thành NT$0.3954 TWD
GYMNET đến CNY
1 GYMNET thành ¥0.08737 CNY
GYMNET đến USD
1 GYMNET thành $0.01253 USD
GYMNET đến AUD
1 GYMNET thành AU$0.01874 AUD
GYMNET đến EUR
1 GYMNET thành €0.01075 EUR
GYMNET đến CAD
1 GYMNET thành C$0.01738 CAD
GYMNET đến KRW
1 GYMNET thành ₩18.37 KRW
GYMNET đến JPY
1 GYMNET thành ¥1.98 JPY
GYMNET đến GBP
1 GYMNET thành £0.009312 GBP
GYMNET đến BRL
1 GYMNET thành R$0.06754 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

DASH đến KRW
1 DASH thành ₩126,075.5 KRW

PI đ ến KRW
1 PI thành ₩307.33 KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩142,620,367.06 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,965,429.54 KRW

BERA đến KRW
1 BERA thành ₩1,163.09 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.009481 KRW

ICP đến KRW
1 ICP thành ₩5,959.25 KRW

AXS đến KRW
1 AXS thành ₩1,864.05 KRW

币安人生 đến KRW
1 币安人生 thành ₩360.04 KRW

ASTER đến KRW
1 ASTER thành ₩1,111.72 KRW
Bảng chuyển đổi từ GYMNET sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Gym Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GYMNET thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +2.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.47%, đạt mức cao nhất là 18.37 KRW và mức thấp nhất là 17.47 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 GYMNET là ₩21.18 KRW , thay đổi -13.27% so với giá hiện tại. Gym Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +39.76% so với năm trước.
+₩
5.23KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:56 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GYMNET | ₩9.19 | ₩9.05 | +1.47% |
1 GYMNET | ₩18.37 | ₩18.11 | +1.47% |
5 GYMNET | ₩91.86 | ₩90.53 | +1.47% |
10 GYMNET | ₩183.72 | ₩181.06 | +1.47% |
50 GYMNET | ₩918.59 | ₩905.29 | +1.47% |
100 GYMNET | ₩1,837.18 | ₩1,810.59 | +1.47% |
500 GYMNET | ₩9,185.9 | ₩9,052.94 | +1.47% |
1000 GYMNET | ₩18,371.8 | ₩18,105.87 | +1.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp GYMNET/KRW
1 Gym Network bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Gym Network (GYMNET) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩18.37.
Tôi có thể mua bao nhiêu GYMNET với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.05443 GYMNET đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GYMNET sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GYMNET sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GYMNET bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.2722 GYMNET, trong khi 5 GYMNET sẽ có giá khoảng 91.86KRW.
Giá cao nhất của GYMNET/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GYMNET tính theo KRW là ₩2,782.88. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GYMNET/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gym Network tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gym Network (GYMNET) đã tăng 2.99%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gym Network (GYMNET) đã giảm 13.27% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GYMNET thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gym Network và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GYMNET/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GYMNET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GYMNET/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GYMNET/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GYMNET/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gym Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










