Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88434.61 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88434.61 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88434.61 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GIDDY thành HUF
GIDDY/HUF: 1 GIDDY = 0.001824 HUF. Giá chuyển đổi 1 Giddy (GIDDY) thành Forint Hungary (HUF) là 0.001824 HUF hôm nay.

GIDDY
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GIDDY/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Giddy (GIDDY) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GIDDY hiện có giá trị là 0.001824 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GIDDY hiện có giá 0.001824 HUF, nghĩa là mua 5 GIDDY sẽ mất 0.009121 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 548.18 GIDDY và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 2,740.91 GIDDY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GIDDY sang HUF
Chuyển đổi HUF sang GIDDY
Giddy
Forint Hungary
1 GIDDY
0.001824 HUF
Đổi 1 GIDDY sang 0.001824 HUF
2 GIDDY
0.003648 HUF
Đổi 2 GIDDY sang 0.003648 HUF
5 GIDDY
0.009121 HUF
Đổi 5 GIDDY sang 0.009121 HUF
10 GIDDY
0.01824 HUF
Đổi 10 GIDDY sang 0.01824 HUF
20 GIDDY
0.03648 HUF
Đổi 20 GIDDY sang 0.03648 HUF
50 GIDDY
0.09121 HUF
Đổi 50 GIDDY sang 0.09121 HUF
100 GIDDY
0.1824 HUF
Đổi 100 GIDDY sang 0.1824 HUF
200 GIDDY
0.3648 HUF
Đổi 200 GIDDY sang 0.3648 HUF
500 GIDDY
0.9121 HUF
Đổi 500 GIDDY sang 0.9121 HUF
1000 GIDDY
1.82 HUF
Đổi 1000 GIDDY sang 1.82 HUF
5000 GIDDY
9.12 HUF
Đổi 5000 GIDDY sang 9.12 HUF
10000 GIDDY
18.24 HUF
Đổi 10000 GIDDY sang 18.24 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GIDDY thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Giddy tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GIDDY sang HUF, lên đến 10000 GIDDY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Giddy
1 HUF
548.18 GIDDY
Đổi 1 HUF sang 548.18 GIDDY
10 HUF
5,481.81 GIDDY
Đổi 10 HUF sang 5,481.81 GIDDY
50 HUF
27,409.06 GIDDY
Đổi 50 HUF sang 27,409.06 GIDDY
100 HUF
54,818.13 GIDDY
Đổi 100 HUF sang 54,818.13 GIDDY
200 HUF
109,636.26 GIDDY
Đổi 200 HUF sang 109,636.26 GIDDY
500 HUF
274,090.64 GIDDY
Đổi 500 HUF sang 274,090.64 GIDDY
1000 HUF
548,181.28 GIDDY
Đổi 1000 HUF sang 548,181.28 GIDDY
2000 HUF
1,096,362.56 GIDDY
Đổi 2000 HUF sang 1,096,362.56 GIDDY
5000 HUF
2,740,906.4 GIDDY
Đổi 5000 HUF sang 2,740,906.4 GIDDY
10000 HUF
5,481,812.79 GIDDY
Đổi 10000 HUF sang 5,481,812.79 GIDDY
50000 HUF
27,409,063.97 GIDDY
Đổi 50000 HUF sang 27,409,063.97 GIDDY
100000 HUF
54,818,127.94 GIDDY
Đổi 100000 HUF sang 54,818,127.94 GIDDY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành GIDDY toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Giddy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang GIDDY, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GIDDY/HUF
GIDDY/HUF: 1 GIDDY = 0.001824 HUF; 2026/01/02 02:33:39
Trong 1D vừa qua, Giddy đã thay đổi +0.02% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Giddy(GIDDY) đã thay đổi +0.02% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành GIDDY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GIDDY sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Giddy/HUF
Giá Giddy cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.001824 HUF trong khi giá Giddy thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.001409 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Giddy theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GIDDY theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001824 HUF | 0.001824 HUF | 0.001824 HUF | 0.03588 HUF |
Thấp | 0.001824 HUF | 0.001409 HUF | 0.001395 HUF | 0.001395 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | +26.86% | +7.38% | -94.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GIDDY (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GIDDY bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GIDDY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Giddy
Số liệu thị trường GIDDY sang HUF
GIDDY/HUF:
Ft0.001824
Khối lượng GIDDY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GIDDY:
--
Nguồn cung lưu hành GIDDY:
0 GIDDY
Tỷ giá GIDDY sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Giddy thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Giddy là Ft0.001824 mỗi GIDDY, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GIDDY. Khối lượng giao dịch của Giddy đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GIDDY là Ft0.
Thông tin thêm về Giddy trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang HUF, trong đó mã của Giddy là GIDDY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GIDDY sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GIDDY sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Giddy phổ biến
GIDDY đến TWD
1 GIDDY thành NT$0.0001753 TWD
GIDDY đến CNY
1 GIDDY thành ¥0.{4}3904 CNY
GIDDY đến USD
1 GIDDY thành $0.{5}5582 USD
GIDDY đến AUD
1 GIDDY thành AU$0.{5}8340 AUD
GIDDY đến EUR
1 GIDDY thành €0.{5}4746 EUR
GIDDY đến CAD
1 GIDDY thành C$0.{5}7651 CAD
GIDDY đến KRW
1 GIDDY thành ₩0.008049 KRW
GIDDY đến JPY
1 GIDDY thành ¥0.0008743 JPY
GIDDY đến GBP
1 GIDDY thành £0.{5}4138 GBP
GIDDY đến HUF
1 GIDDY thành Ft0.001824 HUF
GIDDY đến BRL
1 GIDDY thành R$0.{4}3082 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

PEPE đến HUF
1 PEPE thành Ft0.001587 HUF

DOGE đến HUF
1 DOGE thành Ft41.27 HUF

FIL đến HUF
1 FIL thành Ft478.33 HUF

AVAX đến HUF
1 AVAX thành Ft4,455.01 HUF

DOT đến HUF
1 DOT thành Ft652.21 HUF

RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft4,663.25 HUF

KGEN đến HUF
1 KGEN thành Ft66.81 HUF

VELO đến HUF
1 VELO thành Ft2.36 HUF

IP đến HUF
1 IP thành Ft697.2 HUF

H đến HUF
1 H thành Ft57.81 HUF
Bảng chuyển đổi từ GIDDY sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Giddy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GIDDY thành Forint Hungary đã thay đổi +26.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 0.001824 HUF và mức thấp nhất là 0.001824 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 GIDDY là Ft0.001699 HUF , thay đổi +7.38% so với giá hiện tại. Giddy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.45% so với năm trước.
-Ft
0.3325HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GIDDY | Ft0.0009121 | Ft0.0009119 | +0.02% |
1 GIDDY | Ft0.001824 | Ft0.001824 | +0.02% |
5 GIDDY | Ft0.009121 | Ft0.009119 | +0.02% |
10 GIDDY | Ft0.01824 | Ft0.01824 | +0.02% |
50 GIDDY | Ft0.09121 | Ft0.09119 | +0.02% |
100 GIDDY | Ft0.1824 | Ft0.1824 | +0.02% |
500 GIDDY | Ft0.9121 | Ft0.9119 | +0.02% |
1000 GIDDY | Ft1.82 | Ft1.82 | +0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp GIDDY/HUF
1 Giddy bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Giddy (GIDDY) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.001824.
Tôi có thể mua bao nhiêu GIDDY với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 548.18 GIDDY đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GIDDY sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GIDDY sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GIDDY bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 2,740.91 GIDDY, trong khi 5 GIDDY sẽ có giá khoảng 0.009121HUF.
Giá cao nhất của GIDDY/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GIDDY tính theo HUF là Ft112.99. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GIDDY/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Giddy tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Giddy (GIDDY) đã tăng 26.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Giddy (GIDDY) đã tăng 7.38% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GIDDY thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Giddy và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GIDDY/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GIDDY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GIDDY/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GIDDY/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết đ ịnh giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GIDDY/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Giddy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Giddy: GIDDY sang Đô la Mỹ (USD), GIDDY sang Euro (EUR), GIDDY sang Bảng Anh (GBP), GIDDY sang Đô la Canada (CAD), GIDDY sang Rupee Ấn Độ (INR), GIDDY sang Rupee Pakistan (PKR), GIDDY sang Real Brazil (BRL), GIDDY sang ...
Giá của Giddy ở Mỹ là $0.₹0.00050205582 USD. Ngoài ra, giá của Giddy là €0.{5}4746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4138 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7651 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001564 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3082 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Giddy (GIDDY) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.001824.
Giá của Giddy ở Mỹ là $0.₹0.00050205582 USD. Ngoài ra, giá của Giddy là €0.{5}4746 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}4138 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}7651 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.001564 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3082 BRL ở Brazil, ...
Cặp Giddy phổ biến nhất là GIDDY sang Forint Hungary(HUF). Giá của 1 Giddy (GIDDY) ở Forint Hungary (HUF) là Ft0.001824.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































