Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92548.25 (-2.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92548.25 (-2.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92548.25 (-2.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$394.7M (1 ngày); +$767.8M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XFC thành CZK
XFC/CZK: 1 XFC = 0.1725 CZK. Giá chuyển đổi 1 Footballcoin (XFC) (XFC) thành Koruna Czech (CZK) là 0.1725 CZK hôm nay.

XFC
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XFC/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Footballcoin (XFC) (XFC) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XFC hiện có giá trị là 0.1725 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XFC hiện có giá 0.1725 CZK, nghĩa là mua 5 XFC sẽ mất 0.8626 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 5.8 XFC và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 28.98 XFC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XFC sang CZK
Chuyển đổi CZK sang XFC
Footballcoin (XFC)
Koruna Czech
1 XFC
0.1725 CZK
Đổi 1 XFC sang 0.1725 CZK
2 XFC
0.3450 CZK
Đổi 2 XFC sang 0.3450 CZK
5 XFC
0.8626 CZK
Đổi 5 XFC sang 0.8626 CZK
10 XFC
1.73 CZK
Đổi 10 XFC sang 1.73 CZK
20 XFC
3.45 CZK
Đổi 20 XFC sang 3.45 CZK
50 XFC
8.63 CZK
Đổi 50 XFC sang 8.63 CZK
100 XFC
17.25 CZK
Đổi 100 XFC sang 17.25 CZK
200 XFC
34.5 CZK
Đổi 200 XFC sang 34.5 CZK
500 XFC
86.26 CZK
Đổi 500 XFC sang 86.26 CZK
1000 XFC
172.52 CZK
Đổi 1000 XFC sang 172.52 CZK
5000 XFC
862.61 CZK
Đổi 5000 XFC sang 862.61 CZK
10000 XFC
1,725.21 CZK
Đổi 10000 XFC sang 1,725.21 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XFC thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Footballcoin (XFC) tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XFC sang CZK, lên đến 10000 XFC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Footballcoin (XFC)
1 CZK
5.8 XFC
Đổi 1 CZK sang 5.8 XFC
10 CZK
57.96 XFC
Đổi 10 CZK sang 57.96 XFC
50 CZK
289.82 XFC
Đổi 50 CZK sang 289.82 XFC
100 CZK
579.64 XFC
Đổi 100 CZK sang 579.64 XFC
200 CZK
1,159.28 XFC
Đổi 200 CZK sang 1,159.28 XFC
500 CZK
2,898.19 XFC
Đổi 500 CZK sang 2,898.19 XFC
1000 CZK
5,796.38 XFC
Đổi 1000 CZK sang 5,796.38 XFC
2000 CZK
11,592.77 XFC
Đổi 2000 CZK sang 11,592.77 XFC
5000 CZK
28,981.92 XFC
Đổi 5000 CZK sang 28,981.92 XFC
10000 CZK
57,963.84 XFC
Đổi 10000 CZK sang 57,963.84 XFC
50000 CZK
289,819.18 XFC
Đổi 50000 CZK sang 289,819.18 XFC
100000 CZK
579,638.37 XFC
Đổi 100000 CZK sang 579,638.37 XFC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành XFC toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Footballcoin (XFC) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang XFC, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XFC/CZK
XFC/CZK: 1 XFC = 0.1725 CZK; 2026/01/19 04:26:52
Trong 1D vừa qua, Footballcoin (XFC) đã thay đổi +0.27% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Footballcoin (XFC)(XFC) đã thay đổi +0.27% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành XFC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XFC sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Footballcoin (XFC)/CZK
Giá Footballcoin (XFC) cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.1737 CZK trong khi giá Footballcoin (XFC) thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.1717 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Footballcoin (XFC) theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XFC theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1727 CZK | 0.1737 CZK | 0.1775 CZK | 0.1775 CZK |
Thấp | 0.1717 CZK | 0.1717 CZK | 0.1717 CZK | 0.1717 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.27% | -0.28% | -1.89% | -2.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XFC (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XFC bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XFC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Footballcoin (XFC)
Số liệu thị trường XFC sang CZK
XFC/CZK:
Kč0.1725
Khối lượng XFC 24 giờ:
Kč954,436.12
Vốn hóa thị trường XFC:
Kč68,192,164.42
Nguồn cung lưu hành XFC:
395.27M XFC
Tỷ giá XFC sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Footballcoin (XFC) thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Footballcoin (XFC) là Kč0.1725 mỗi XFC, với tổng vốn hoá thị trường của Kč68,192,164.42 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 395,267,970 XFC. Khối lượng giao dịch của Footballcoin (XFC) đã thay đổi +34.49% (Kč244,745.9 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XFC là Kč709,690.22.
Thông tin thêm về Footballcoin (XFC) trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Footballcoin (XFC) phổ biến nhất là XFC sang CZK, trong đó mã của Footballcoin (XFC) là XFC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 94931.12 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3296.29 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.05 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 142.23 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 81678.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 70885.07 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 131925.78 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 509789.61 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8608505.85 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XFC sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XFC sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Footballcoin (XFC) phổ biến
XFC đến TWD
1 XFC thành NT$0.2606 TWD
XFC đến CNY
1 XFC thành ¥0.05754 CNY
XFC đến USD
1 XFC thành $0.008262 USD
XFC đến AUD
1 XFC thành AU$0.01236 AUD
XFC đến EUR
1 XFC thành €0.007109 EUR
XFC đến CAD
1 XFC thành C$0.01148 CAD
XFC đến CZK
1 XFC thành Kč0.1725 CZK
XFC đến KRW
1 XFC thành ₩12.19 KRW
XFC đến JPY
1 XFC thành ¥1.3 JPY
XFC đến GBP
1 XFC thành £0.006169 GBP
XFC đến BRL
1 XFC thành R$0.04437 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,932,854.14 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč66,974.54 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč41.16 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,794.33 CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč2.66 CZK

LINK đến CZK
1 LINK thành Kč267.88 CZK

BNB đến CZK
1 BNB thành Kč19,274.88 CZK

DASH đến CZK
1 DASH thành Kč1,697.69 CZK

ADA đến CZK
1 ADA thành Kč7.63 CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč33.24 CZK
Bảng chuyển đổi từ XFC sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Footballcoin (XFC) đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XFC thành Koruna Czech đã thay đổi -0.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.27%, đạt mức cao nhất là 0.1727 CZK và mức thấp nhất là 0.1717 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 XFC là Kč0.1758 CZK , thay đổi -1.89% so với giá hiện tại. Footballcoin (XFC) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +7.82% so với năm trước.
+Kč
0.01251CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XFC | Kč0.08626 | Kč0.08603 | +0.27% |
1 XFC | Kč0.1725 | Kč0.1721 | +0.27% |
5 XFC | Kč0.8626 | Kč0.8603 | +0.27% |
10 XFC | Kč1.73 | Kč1.72 | +0.27% |
50 XFC | Kč8.63 | Kč8.6 | +0.27% |
100 XFC | Kč17.25 | Kč17.21 | +0.27% |
500 XFC | Kč86.26 | Kč86.03 | +0.27% |
1000 XFC | Kč172.52 | Kč172.06 | +0.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp XFC/CZK
1 Footballcoin (XFC) bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Footballcoin (XFC) (XFC) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.1725.
Tôi có thể mua bao nhiêu XFC với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.8 XFC đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XFC sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XFC sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XFC bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 28.98 XFC, trong khi 5 XFC sẽ có giá khoảng 0.8626CZK.
Giá cao nhất của XFC/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XFC tính theo CZK là Kč0.7721. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XFC/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Footballcoin (XFC) tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Footballcoin (XFC) (XFC) đã giảm 0.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Footballcoin (XFC) (XFC) đã giảm 1.89% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XFC thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Footballcoin (XFC) và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XFC/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XFC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XFC/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XFC/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XFC/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Footballcoin (XFC) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Footballcoin (XFC): XFC sang Đô la Mỹ (USD), XFC sang Euro (EUR), XFC sang Bảng Anh (GBP), XFC sang Đô la Canada (CAD), XFC sang Rupee Ấn Độ (INR), XFC sang Rupee Pakistan (PKR), XFC sang Real Brazil (BRL), XFC sang ...
Giá của Footballcoin (XFC) ở Mỹ là $0.008262 USD. Ngoài ra, giá của Footballcoin (XFC) là €0.007109 EUR ở khu vực đồng euro, £0.006169 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01148 CAD ở Canada, ₹0.7492 INR ở Ấn Độ, ₨2.31 PKR ở Pakistan, R$0.04437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Footballcoin (XFC) phổ biến nhất là XFC sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Footballcoin (XFC) (XFC) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1725.
Giá của Footballcoin (XFC) ở Mỹ là $0.008262 USD. Ngoài ra, giá của Footballcoin (XFC) là €0.007109 EUR ở khu vực đồng euro, £0.006169 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01148 CAD ở Canada, ₹0.7492 INR ở Ấn Độ, ₨2.31 PKR ở Pakistan, R$0.04437 BRL ở Brazil, ...
Cặp Footballcoin (XFC) phổ biến nhất là XFC sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Footballcoin (XFC) (XFC) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1725.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












