Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95444.27 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95444.27 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.06%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95444.27 (-1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLAME thành MKD
FLAME/MKD: 1 FLAME = 0.1740 MKD. Giá chuyển đổi 1 FireStarter (FLAME) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.1740 MKD hôm nay.

FLAME
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLAME/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi FireStarter (FLAME) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLAME hiện có giá trị là 0.1740 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLAME hiện có giá 0.1740 MKD, nghĩa là mua 5 FLAME sẽ mất 0.8702 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 5.75 FLAME và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 28.73 FLAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLAME sang MKD
Chuyển đổi MKD sang FLAME
FireStarter
Denar Macedonia
1 FLAME
0.1740 MKD
Đổi 1 FLAME sang 0.1740 MKD
2 FLAME
0.3481 MKD
Đổi 2 FLAME sang 0.3481 MKD
5 FLAME
0.8702 MKD
Đổi 5 FLAME sang 0.8702 MKD
10 FLAME
1.74 MKD
Đổi 10 FLAME sang 1.74 MKD
20 FLAME
3.48 MKD
Đổi 20 FLAME sang 3.48 MKD
50 FLAME
8.7 MKD
Đổi 50 FLAME sang 8.7 MKD
100 FLAME
17.4 MKD
Đổi 100 FLAME sang 17.4 MKD
200 FLAME
34.81 MKD
Đổi 200 FLAME sang 34.81 MKD
500 FLAME
87.02 MKD
Đổi 500 FLAME sang 87.02 MKD
1000 FLAME
174.03 MKD
Đổi 1000 FLAME sang 174.03 MKD
5000 FLAME
870.16 MKD
Đổi 5000 FLAME sang 870.16 MKD
10000 FLAME
1,740.32 MKD
Đổi 10000 FLAME sang 1,740.32 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLAME thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của FireStarter tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLAME sang MKD, lên đến 10000 FLAME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
FireStarter
1 MKD
5.75 FLAME
Đổi 1 MKD sang 5.75 FLAME
10 MKD
57.46 FLAME
Đổi 10 MKD sang 57.46 FLAME
50 MKD
287.3 FLAME
Đổi 50 MKD sang 287.3 FLAME
100 MKD
574.61 FLAME
Đổi 100 MKD sang 574.61 FLAME
200 MKD
1,149.22 FLAME
Đổi 200 MKD sang 1,149.22 FLAME
500 MKD
2,873.04 FLAME
Đổi 500 MKD sang 2,873.04 FLAME
1000 MKD
5,746.09 FLAME
Đổi 1000 MKD sang 5,746.09 FLAME
2000 MKD
11,492.17 FLAME
Đổi 2000 MKD sang 11,492.17 FLAME
5000 MKD
28,730.43 FLAME
Đổi 5000 MKD sang 28,730.43 FLAME
10000 MKD
57,460.86 FLAME
Đổi 10000 MKD sang 57,460.86 FLAME
50000 MKD
287,304.28 FLAME
Đổi 50000 MKD sang 287,304.28 FLAME
100000 MKD
574,608.56 FLAME
Đổi 100000 MKD sang 574,608.56 FLAME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành FLAME toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo FireStarter đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang FLAME, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLAME/MKD
FLAME/MKD: 1 FLAME = 0.1740 MKD; 2026/01/16 13:09:28
Trong 1D vừa qua, FireStarter đã thay đổi +0.41% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy FireStarter(FLAME) đã thay đổi +0.41% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành FLAME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLAME sang MKD: Biến động và thay đổi giá của FireStarter/MKD
Giá FireStarter cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1910 MKD trong khi giá FireStarter thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.1712 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá FireStarter theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLAME theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1767 MKD | 0.1910 MKD | 0.2526 MKD | 2 MKD |
Thấp | 0.1712 MKD | 0.1712 MKD | 0.1207 MKD | 0.1207 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.41% | -7.73% | +19.05% | -25.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLAME (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLAME bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLAME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin FireStarter
Số liệu thị trường FLAME sang MKD
FLAME/MKD:
ден0.1740
Khối lượng FLAME 24 giờ:
ден3,647,160.09
Vốn hóa thị trường FLAME:
ден11,928,165.83
Nguồn cung lưu hành FLAME:
68.54M FLAME
Tỷ giá FLAME sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi FireStarter thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của FireStarter là ден0.1740 mỗi FLAME, với tổng vốn hoá thị trường của ден11,928,165.83 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 68,540,264 FLAME. Khối lượng giao dịch của FireStarter đã thay đổi -9.90% (ден-400,827.70 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLAME là ден4,047,987.79.
Thông tin thêm về FireStarter trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá FireStarter phổ biến nhất là FLAME sang MKD, trong đó mã của FireStarter là FLAME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82902.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71828.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133757.99 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 518545.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8747425.97 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.43 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLAME sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLAME sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi FireStarter phổ biến
FLAME đến TWD
1 FLAME thành NT$0.1037 TWD
FLAME đến CNY
1 FLAME thành ¥0.02288 CNY
FLAME đến MKD
1 FLAME thành ден0.1740 MKD
FLAME đến USD
1 FLAME thành $0.003283 USD
FLAME đến AUD
1 FLAME thành AU$0.004894 AUD
FLAME đến EUR
1 FLAME thành €0.002826 EUR
FLAME đến CAD
1 FLAME thành C$0.004560 CAD
FLAME đến KRW
1 FLAME thành ₩4.84 KRW
FLAME đến JPY
1 FLAME thành ¥0.5190 JPY
FLAME đến GBP
1 FLAME thành £0.002448 GBP
FLAME đến BRL
1 FLAME thành R$0.01768 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

PROM đến MKD
1 PROM thành ден223.06 MKD

我踏马来了 đến MKD
1 我踏马来了 thành ден1.16 MKD

BDXN đến MKD
1 BDXN thành ден0.8654 MKD

GLMR đến MKD
1 GLMR thành ден1.63 MKD

BTR đến MKD
1 BTR thành ден3.19 MKD

TIMI đến MKD
1 TIMI thành ден0.7607 MKD

H đến MKD
1 H thành ден10.49 MKD

FOGO đến MKD
1 FOGO thành ден2.23 MKD

VELO đến MKD
1 VELO thành ден0.3267 MKD

CAKE đến MKD
1 CAKE thành ден109.18 MKD
Bảng chuyển đổi từ FLAME sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của FireStarter đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLAME thành Denar Macedonia đã thay đổi -7.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.41%, đạt mức cao nhất là 0.1767 MKD và mức thấp nhất là 0.1712 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 FLAME là ден0.1459 MKD , thay đổi +19.05% so với giá hiện tại. FireStarter đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -84.53% so với năm trước.
-ден
0.9603MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:09 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLAME | ден0.08702 | ден0.08666 | +0.41% |
1 FLAME | ден0.1740 | ден0.1733 | +0.41% |
5 FLAME | ден0.8702 | ден0.8666 | +0.41% |
10 FLAME | ден1.74 | ден1.73 | +0.41% |
50 FLAME | ден8.7 | ден8.67 | +0.41% |
100 FLAME | ден17.4 | ден17.33 | +0.41% |
500 FLAME | ден87.02 | ден86.66 | +0.41% |
1000 FLAME | ден174.03 | ден173.31 | +0.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLAME/MKD
1 FireStarter bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 FireStarter (FLAME) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.1740.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLAME với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.75 FLAME đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLAME sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLAME sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLAME bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 28.73 FLAME, trong khi 5 FLAME sẽ có giá khoảng 0.8702MKD.
Giá cao nhất của FLAME/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLAME tính theo MKD là ден174.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLAME/MKD có vư ợt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của FireStarter tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi FireStarter (FLAME) đã giảm 7.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi FireStarter (FLAME) đã tăng 19.05% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLAME thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FireStarter và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLAME/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLAME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLAME/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLAME/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLAME/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của FireStarter và điều ch ỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp FireStarter: FLAME sang Đô la Mỹ (USD), FLAME sang Euro (EUR), FLAME sang Bảng Anh (GBP), FLAME sang Đô la Canada (CAD), FLAME sang Rupee Ấn Độ (INR), FLAME sang Rupee Pakistan (PKR), FLAME sang Real Brazil (BRL), FLAME sang ...
Giá của FireStarter ở Mỹ là $0.003283 USD. Ngoài ra, giá của FireStarter là €0.002826 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002448 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004560 CAD ở Canada, ₹0.2982 INR ở Ấn Độ, ₨0.9205 PKR ở Pakistan, R$0.01768 BRL ở Brazil, ...
Cặp FireStarter phổ biến nhất là FLAME sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 FireStarter (FLAME) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1740.
Giá của FireStarter ở Mỹ là $0.003283 USD. Ngoài ra, giá của FireStarter là €0.002826 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002448 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004560 CAD ở Canada, ₹0.2982 INR ở Ấn Độ, ₨0.9205 PKR ở Pakistan, R$0.01768 BRL ở Brazil, ...
Cặp FireStarter phổ biến nhất là FLAME sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 FireStarter (FLAME) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1740.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































