Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Crafting Finance sang Denar Macedonia (CRF sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CRF thành MKD

CRF/MKD: 1 CRF = 0.009933 MKD. Giá chuyển đổi 1 Crafting Finance (CRF) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.009933 MKD hôm nay.
CRF
CRF
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRF/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Crafting Finance (CRF) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRF hiện có giá trị là 0.009933 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRF hiện có giá 0.009933 MKD, nghĩa là mua 5 CRF sẽ mất 0.04966 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 100.68 CRF và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 503.38 CRF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CRF sang MKD

Chuyển đổi MKD sang CRF

Crafting Finance
Denar Macedonia
1 CRF
0.009933  MKD
Đổi 1 CRF sang 0.009933 MKD
2 CRF
0.01987  MKD
Đổi 2 CRF sang 0.01987 MKD
5 CRF
0.04966  MKD
Đổi 5 CRF sang 0.04966 MKD
10 CRF
0.09933  MKD
Đổi 10 CRF sang 0.09933 MKD
20 CRF
0.1987  MKD
Đổi 20 CRF sang 0.1987 MKD
50 CRF
0.4966  MKD
Đổi 50 CRF sang 0.4966 MKD
100 CRF
0.9933  MKD
Đổi 100 CRF sang 0.9933 MKD
200 CRF
1.99  MKD
Đổi 200 CRF sang 1.99 MKD
500 CRF
4.97  MKD
Đổi 500 CRF sang 4.97 MKD
1000 CRF
9.93  MKD
Đổi 1000 CRF sang 9.93 MKD
5000 CRF
49.66  MKD
Đổi 5000 CRF sang 49.66 MKD
10000 CRF
99.33  MKD
Đổi 10000 CRF sang 99.33 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRF thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Crafting Finance tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRF sang MKD, lên đến 10000 CRF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Crafting Finance
1 MKD
100.68 CRF
Đổi 1 MKD sang 100.68 CRF
10 MKD
1,006.76 CRF
Đổi 10 MKD sang 1,006.76 CRF
50 MKD
5,033.82 CRF
Đổi 50 MKD sang 5,033.82 CRF
100 MKD
10,067.64 CRF
Đổi 100 MKD sang 10,067.64 CRF
200 MKD
20,135.28 CRF
Đổi 200 MKD sang 20,135.28 CRF
500 MKD
50,338.21 CRF
Đổi 500 MKD sang 50,338.21 CRF
1000 MKD
100,676.42 CRF
Đổi 1000 MKD sang 100,676.42 CRF
2000 MKD
201,352.83 CRF
Đổi 2000 MKD sang 201,352.83 CRF
5000 MKD
503,382.08 CRF
Đổi 5000 MKD sang 503,382.08 CRF
10000 MKD
1,006,764.15 CRF
Đổi 10000 MKD sang 1,006,764.15 CRF
50000 MKD
5,033,820.76 CRF
Đổi 50000 MKD sang 5,033,820.76 CRF
100000 MKD
10,067,641.51 CRF
Đổi 100000 MKD sang 10,067,641.51 CRF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành CRF toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Crafting Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang CRF, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CRF/MKD

CRF/MKD: 1 CRF = 0.009933 MKD; 2026/01/14 10:02:49
Trong 1D vừa qua, Crafting Finance đã thay đổi -9.23% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Crafting Finance(CRF) đã thay đổi -9.23% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành CRF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CRF sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Crafting Finance/MKD

Giá Crafting Finance cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.01198 MKD trong khi giá Crafting Finance thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.009654 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Crafting Finance theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRF theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01113 MKD
0.01198 MKD
0.01247 MKD
0.01438 MKD
Thấp
0.009767 MKD
0.009654 MKD
0.009654 MKD
0.009654 MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-9.23%
-16.59%
-12.66%
-30.81%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CRF (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRF bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Crafting Finance

Số liệu thị trường CRF sang MKD

CRF/MKD:
ден0.009933
Khối lượng CRF 24 giờ:
ден654,321.53
Vốn hóa thị trường CRF:
--
Nguồn cung lưu hành CRF:
0 CRF

Tỷ giá CRF sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Crafting Finance thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Crafting Finance là ден0.009933 mỗi CRF, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CRF. Khối lượng giao dịch của Crafting Finance đã thay đổi +1.66% (ден10,710.33 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRF là ден643,611.19.

Thông tin thêm về Crafting Finance trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Crafting Finance phổ biến nhất là CRF sang MKD, trong đó mã của Crafting Finance là CRF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 94224.68 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3209.57 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.17 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 146.37 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80901.31 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 70093.74 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 130878.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506250.36 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8497360.67 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.62 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CRF sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CRF sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Crafting Finance phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CRF đến TWD
1 CRF thành NT$0.005943 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CRF đến CNY
1 CRF thành ¥0.001311 CNY
popular info Denar Macedonia
CRF đến MKD
1 CRF thành ден0.009933 MKD
popular info Đô la Mỹ
CRF đến USD
1 CRF thành $0.0001880 USD
popular info Đô la Úc
CRF đến AUD
1 CRF thành AU$0.0002810 AUD
popular info Euro
CRF đến EUR
1 CRF thành €0.0001614 EUR
popular info Đô la Canada
CRF đến CAD
1 CRF thành C$0.0002611 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CRF đến KRW
1 CRF thành ₩0.2773 KRW
popular info Yên Nhật
CRF đến JPY
1 CRF thành ¥0.02991 JPY
popular info Bảng Anh
CRF đến GBP
1 CRF thành £0.0001399 GBP
popular info Real Brazil
CRF đến BRL
1 CRF thành R$0.001010 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets Ethereum
ETH đến MKD
1 ETH thành ден175,803.68 MKD
other assets Bitcoin
BTC đến MKD
1 BTC thành ден5,017,122.67 MKD
other assets Pepe
PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0003513 MKD
other assets XRP
XRP đến MKD
1 XRP thành ден113.52 MKD
other assets BNB
BNB đến MKD
1 BNB thành ден49,532.48 MKD
other assets Dogecoin
DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден7.83 MKD
other assets Chainlink
LINK đến MKD
1 LINK thành ден744.52 MKD
other assets Dash
DASH đến MKD
1 DASH thành ден3,600.99 MKD
other assets Hedera
HBAR đến MKD
1 HBAR thành ден6.61 MKD
other assets Cardano
ADA đến MKD
1 ADA thành ден22.2 MKD

Bảng chuyển đổi từ CRF sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của Crafting Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRF thành Denar Macedonia đã thay đổi -16.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.23%, đạt mức cao nhất là 0.01113 MKD và mức thấp nhất là 0.009767 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 CRF là ден0.01137 MKD , thay đổi -12.66% so với giá hiện tại. Crafting Finance đã thay đổi
-ден
0.02102MKD
, tương đương mức thay đổi -67.99% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:02 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CRF
ден0.004966ден0.005471
-9.23%
1 CRF
ден0.009933ден0.01094
-9.23%
5 CRF
ден0.04966ден0.05471
-9.23%
10 CRF
ден0.09933ден0.1094
-9.23%
50 CRF
ден0.4966ден0.5471
-9.23%
100 CRF
ден0.9933ден1.09
-9.23%
500 CRF
ден4.97ден5.47
-9.23%
1000 CRF
ден9.93ден10.94
-9.23%

Câu Hỏi Thường Gặp CRF/MKD

1 Crafting Finance bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Crafting Finance (CRF) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.009933.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRF với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 100.68 CRF đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRF sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRF sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRF bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 503.38 CRF, trong khi 5 CRF sẽ có giá khoảng 0.04966MKD.
Giá cao nhất của CRF/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRF tính theo MKD là ден8.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRF/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Crafting Finance tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Crafting Finance (CRF) đã giảm 16.59%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Crafting Finance (CRF) đã giảm 12.66% so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRF thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Crafting Finance và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRF/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRF/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRF/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRF/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Crafting Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Crafting Finance: CRF sang Đô la Mỹ (USD), CRF sang Euro (EUR), CRF sang Bảng Anh (GBP), CRF sang Đô la Canada (CAD), CRF sang Rupee Ấn Độ (INR), CRF sang Rupee Pakistan (PKR), CRF sang Real Brazil (BRL), CRF sang ...
Giá của Crafting Finance ở Mỹ là $0.0001880 USD. Ngoài ra, giá của Crafting Finance là €0.0001614 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001399 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002611 CAD ở Canada, ₹0.01695 INR ở Ấn Độ, ₨0.05276 PKR ở Pakistan, R$0.001010 BRL ở Brazil, ...
Cặp Crafting Finance phổ biến nhất là CRF sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Crafting Finance (CRF) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.009933.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget