Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>


FLAME
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLAME/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flame Protocol (FLAME) thành (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLAME hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLAME hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 FLAME sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity FLAME và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity FLAME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi Flame Protocol thành USD
Giá Flame Protocol chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này ch ỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về Flame Protocol: Flame Protocol là gì và Flame Protocol hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
17/01/2026 11:59 hôm nay
0.5 BTC
$47,619.65
1 BTC
$95,239.3
5 BTC
$476,196.52
10 BTC
$952,393.05
50 BTC
$4,761,965.25
100 BTC
$9,523,930.5
500 BTC
$47,619,652.5
1000 BTC
$95,239,305
USD đến BTC
Số lượng17/01/2026 11:59 hôm nay
0.5USD0.{5}5250 BTC
1USD0.{4}1050 BTC
5USD0.{4}5250 BTC
10USD0.0001050 BTC
50USD0.0005250 BTC
100USD0.001050 BTC
500USD0.005250 BTC
1000USD0.01050 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
17/01/2026 11:59 hôm nay
0.5 ETH
$1,655.14
1 ETH
$3,310.28
5 ETH
$16,551.4
10 ETH
$33,102.81
50 ETH
$165,514.02
100 ETH
$331,028.05
500 ETH
$1,655,140.25
1000 ETH
$3,310,280.5
USD đến ETH
Số lượng17/01/2026 11:59 hôm nay
0.5USD0.0001510 ETH
1USD0.0003021 ETH
5USD0.001510 ETH
10USD0.003021 ETH
50USD0.01510 ETH
100USD0.03021 ETH
500USD0.1510 ETH
1000USD0.3021 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$1,678,678.47BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q731,104.52BTC đến CLPChilean Peso
CLP$84,071,477.43BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,514,765.28BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh339,006,210.93BTC đến ZARSouth African Rand
R1,562,600.8BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت279,679.74BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د124,917,920.08BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$3,010,990.63BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.9,635,046.2BTC đến DOPDominican Peso
RD$6,075,191.45BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM386,347.76BTC đến GELGeorgian Lari
₾256,193.73BTC đến UYUUruguayan Peso
$3,677,094.33BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.877,925.44BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼161,935.39BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.36,505.23BTC đến SEKSwedish Krona
kr878,782.59BTC đến KESKenyan Shilling
KSh12,300,565.77BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴4,135,004.91- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đ ổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$58,346.67ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q25,411.37ETH đến CLPChilean Peso
CLP$2,922,114.69ETH đến HNLHonduran Lempira
L87,406.96ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh11,783,009.65ETH đến ZARSouth African Rand
R54,312.1ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت9,720.97ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د4,341,835.07ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$104,654.52ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.334,890.15ETH đến DOPDominican Peso
RD$211,158.49ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM13,428.48ETH đến GELGeorgian Lari
₾8,904.65ETH đến UYUUruguayan Peso
$127,806.62ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.30,514.5ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼5,628.47ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,268.83ETH đến SEKSwedish Krona
kr30,544.29ETH đến KESKenyan Shilling
KSh427,536.96ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴143,722.45- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua 棒Hướng dẫn cách mua TronBankProHướng dẫn cách mua Edge LIGHTER_aI_COINS chainHướng dẫn cách mua BrackyHướng dẫn cách mua unit fogo_Layer1 SIDECHAinHướng dẫn cách mua Miao KoHướng dẫn cách mua Mock MetaHướng dẫn cách mua Libertador_COIN L1 TOKenHướng dẫn cách mua GAMefi POOl tradecat_coinHướng dẫn cách mua Fischbits







